crowfoot

[US]/ˈkraʊfʊt/
[UK]/ˈkraʊfʊt/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại bơ hoặc thực vật thủy sinh; giống của các loại thực vật thủy sinh
Word Forms
số nhiềucrowfoots

Phrases & Collocations

crowfoot flower

hoa chimmóng cá

crowfoot plant

cây chimmóng cá

crowfoot leaf

lá chimmóng cá

crowfoot vine

cây leo chimmóng cá

crowfoot species

loài chimmóng cá

crowfoot root

rễ chimmóng cá

crowfoot growth

sự phát triển của chimmóng cá

crowfoot variety

giống chimmóng cá

crowfoot habitat

môi trường sống của chimmóng cá

crowfoot ecosystem

hệ sinh thái chimmóng cá

Example Sentences

the crowfoot plant is commonly found in wetlands.

cây hoàng mao thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

he identified the crowfoot by its distinctive leaves.

anh ta đã nhận ra cây hoàng mao nhờ những chiếc lá đặc trưng của nó.

the crowfoot flower adds beauty to the garden.

hoa hoàng mao thêm vẻ đẹp cho khu vườn.

crowfoot can be used for medicinal purposes.

cây hoàng mao có thể được sử dụng cho mục đích y học.

many birds are attracted to crowfoot plants.

nhiều loài chim bị thu hút bởi cây hoàng mao.

the crowfoot's habitat is threatened by pollution.

môi trường sống của cây hoàng mao đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.

gardeners often plant crowfoot for ground cover.

những người làm vườn thường trồng cây hoàng mao để phủ đất.

crowfoot species vary in size and color.

các loài cây hoàng mao khác nhau về kích thước và màu sắc.

he took a picture of the crowfoot during his hike.

anh ta đã chụp một bức ảnh về cây hoàng mao trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

the crowfoot's growth can be rapid in ideal conditions.

sự phát triển của cây hoàng mao có thể nhanh chóng trong điều kiện lý tưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now