| số nhiều | buttercups |
The fields were golden with buttercups.
Những cánh đồng trải dài màu vàng óng ánh với hoa bướu vàng.
She picked a bouquet of buttercups.
Cô ấy hái một bó hoa bướu vàng.
The meadow was filled with yellow buttercups.
Cánh đồng ngập tràn hoa bướu vàng.
He wore a buttercup in his buttonhole.
Anh ấy cài một bông hoa bướu vàng trên khuy áo.
Children often play the game of holding a buttercup under the chin.
Trẻ em thường chơi trò chơi là giữ một bông hoa bướu vàng dưới cằm.
The buttercup is a common wildflower in many parts of the world.
Hoa bướu vàng là một loài hoa dại phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.
She had a buttercup-yellow dress that she loved to wear in the spring.
Cô ấy có một chiếc váy màu vàng như hoa bướu mà cô ấy rất thích mặc vào mùa xuân.
The buttercup is often used as a symbol of youth and cheerfulness.
Hoa bướu vàng thường được sử dụng như một biểu tượng của tuổi trẻ và niềm vui.
The delicate petals of the buttercup contrasted beautifully with the lush green grass.
Những cánh hoa mỏng manh của hoa bướu vàng tương phản tuyệt đẹp với cỏ xanh tươi tốt.
She had a buttercup complexion, with cheeks rosy like the flower.
Cô ấy có một làn da màu vàng như hoa bướu, với đôi má ửng hồng như hoa.
The children made buttercup crowns to wear at the summer festival.
Những đứa trẻ làm những chiếc vương miện bằng hoa bướu để đội ở lễ hội mùa hè.
The fields were golden with buttercups.
Những cánh đồng trải dài màu vàng óng ánh với hoa bướu vàng.
She picked a bouquet of buttercups.
Cô ấy hái một bó hoa bướu vàng.
The meadow was filled with yellow buttercups.
Cánh đồng ngập tràn hoa bướu vàng.
He wore a buttercup in his buttonhole.
Anh ấy cài một bông hoa bướu vàng trên khuy áo.
Children often play the game of holding a buttercup under the chin.
Trẻ em thường chơi trò chơi là giữ một bông hoa bướu vàng dưới cằm.
The buttercup is a common wildflower in many parts of the world.
Hoa bướu vàng là một loài hoa dại phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.
She had a buttercup-yellow dress that she loved to wear in the spring.
Cô ấy có một chiếc váy màu vàng như hoa bướu mà cô ấy rất thích mặc vào mùa xuân.
The buttercup is often used as a symbol of youth and cheerfulness.
Hoa bướu vàng thường được sử dụng như một biểu tượng của tuổi trẻ và niềm vui.
The delicate petals of the buttercup contrasted beautifully with the lush green grass.
Những cánh hoa mỏng manh của hoa bướu vàng tương phản tuyệt đẹp với cỏ xanh tươi tốt.
She had a buttercup complexion, with cheeks rosy like the flower.
Cô ấy có một làn da màu vàng như hoa bướu, với đôi má ửng hồng như hoa.
The children made buttercup crowns to wear at the summer festival.
Những đứa trẻ làm những chiếc vương miện bằng hoa bướu để đội ở lễ hội mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay