crucians

[US]/ˈkruːʃən/
[UK]/ˈkruːʃən/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cá nước ngọt, thường thấy ở châu Âu và châu Á; cụ thể, một loài cá chép châu Âu.

Phrases & Collocations

crucian carp

Chép than

crucian fish

cá trắm

crucian breeding

nuôi cá trắm

crucian pond

ao cá trắm

crucian fishing

đánh bắt cá trắm

crucian species

loài cá trắm

crucian habitat

môi trường sống của cá trắm

crucian diet

thức ăn của cá trắm

crucian size

kích thước cá trắm

crucian market

thị trường cá trắm

Example Sentences

crucian carp are often found in freshwater lakes.

chép than thường được tìm thấy ở các hồ nước ngọt.

many people enjoy fishing for crucian carp.

nhiều người thích câu chép than.

crucian carp are known for their resilience.

chép than nổi tiếng về khả năng phục hồi của chúng.

in some cultures, crucian carp are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, chép than được coi là một món ngon.

crucian carp can adapt to various water conditions.

chép than có thể thích nghi với nhiều điều kiện nước khác nhau.

many aquarists keep crucian carp in their home aquariums.

nhiều người chơi cá cảnh nuôi chép than trong bể cá cảnh tại nhà.

crucian carp are often used in traditional chinese medicine.

chép than thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

fishing for crucian carp can be a relaxing hobby.

câu chép than có thể là một sở thích thư giãn.

crucian carp reproduce rapidly in warm waters.

chép than sinh sản nhanh chóng trong nước ấm.

people often release crucian carp back into the wild after catching them.

mọi người thường thả chép than trở lại tự nhiên sau khi bắt được chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now