crucible

[Mỹ]/'kruːsɪb(ə)l/
[Anh]/'krʊsəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nồi nung một thử thách hoặc thử nghiệm nghiêm khắc.
Các dạng của từ
số nhiềucrucibles

Cụm từ & Cách kết hợp

graphite crucible

chảo nung graphite

porcelain crucible

chảo nung sứ

Câu ví dụ

the crucible of combat.

nồi luyện cường độ chiến đấu.

the crucible of revolution;

nồi luyện cách mạng;

the crucible of the new Romantic movement.

nồi luyện của phong trào lãng mạn mới.

The crucible of war tested their loyalty and courage.

Nồi luyện của chiến tranh đã thử thách lòng trung thành và sự can đảm của họ.

The team faced a crucible of pressure during the final match.

Đội bóng đã phải đối mặt với áp lực khủng khiếp trong trận chung kết.

The company went through a crucible of restructuring to improve efficiency.

Công ty đã trải qua quá trình tái cấu trúc khắc nghiệt để cải thiện hiệu quả.

The novel explores the crucible of human emotions in times of crisis.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những cảm xúc của con người trong những thời điểm khủng hoảng.

The artist used the city as a crucible for his creative inspiration.

Nghệ sĩ đã sử dụng thành phố làm nơi ấp ủ nguồn cảm hứng sáng tạo của mình.

The crucible of competition brought out the best in the athletes.

Nồi luyện của cuộc thi đã khơi dậy những phẩm chất tốt đẹp nhất trong các vận động viên.

The political scandal served as a crucible for testing the government's integrity.

Vụ bê bối chính trị đã trở thành một phép thử cho sự liêm chính của chính phủ.

The school's rigorous program acted as a crucible for shaping students' characters.

Chương trình học tập nghiêm ngặt của trường đã trở thành một thử thách để định hình tính cách của học sinh.

The relationship went through a crucible of challenges but emerged stronger.

Mối quan hệ đã trải qua nhiều thử thách nhưng cuối cùng trở nên mạnh mẽ hơn.

The artist viewed the studio as a crucible for experimentation and creativity.

Nghệ sĩ coi xưởng vẽ là nơi thử nghiệm và sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay