crucifer

[Mỹ]/ˈkruːsɪfə/
[Anh]/ˈkruːsɪfər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người mang thập giá trong một cuộc diễu hành tôn giáo; bất kỳ loại cây nào thuộc họ cải (Brassicaceae)
Các dạng của từ
số nhiềucrucifers

Cụm từ & Cách kết hợp

crucifer vegetable

rau crucifer

crucifer family

gia đình crucifer

cruciferous plants

các loại cây cruciferous

crucifer species

loài crucifer

crucifer crops

các loại cây trồng crucifer

crucifer nutrition

dinh dưỡng crucifer

crucifer benefits

lợi ích của crucifer

crucifer varieties

các giống crucifer

crucifer characteristics

các đặc điểm của crucifer

crucifer cultivation

trồng trọt crucifer

Câu ví dụ

crucifers are known for their health benefits.

Các loại họ cải được biết đến với những lợi ích sức khỏe.

many crucifers can be grown in home gardens.

Nhiều loại họ cải có thể trồng trong vườn nhà.

eating crucifers may reduce the risk of certain cancers.

Ăn các loại họ cải có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.

cruciferous vegetables include broccoli and kale.

Các loại rau họ cải bao gồm bông cải xanh và cải xoăn.

some people may be allergic to crucifers.

Một số người có thể bị dị ứng với họ cải.

crucifers are often used in salads and stir-fries.

Các loại họ cải thường được sử dụng trong các món salad và xào.

farmers are encouraged to plant more crucifers for diversity.

Nông dân được khuyến khích trồng nhiều họ cải hơn để đa dạng hóa.

crucifers thrive in cool weather conditions.

Các loại họ cải phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết mát mẻ.

research shows that crucifers can improve gut health.

Nghiên cứu cho thấy rằng họ cải có thể cải thiện sức khỏe đường ruột.

crucifers are a staple in many vegetarian diets.

Các loại họ cải là một phần không thể thiếu trong nhiều chế độ ăn chay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay