extreme cruelnesses
những sự tàn ác cực độ
unforgiving cruelnesses
những sự tàn ác không thể tha thứ
harsh cruelnesses
những sự tàn ác khắc nghiệt
unnecessary cruelnesses
những sự tàn ác không cần thiết
systematic cruelnesses
những sự tàn ác có hệ thống
blatant cruelnesses
những sự tàn ác trắng trợn
hidden cruelnesses
những sự tàn ác bị che giấu
subtle cruelnesses
những sự tàn ác tinh vi
daily cruelnesses
những sự tàn ác hàng ngày
emotional cruelnesses
những sự tàn ác về mặt cảm xúc
he was shocked by the cruelnesses of war.
anh ấy đã bị sốc bởi những tàn bạo của chiến tranh.
the novel explores the cruelnesses of human nature.
tiểu thuyết khám phá những tàn nhẫn của bản chất con người.
she could not understand the cruelnesses inflicted upon the innocent.
cô ấy không thể hiểu được những tàn nhẫn đổ xuống những người vô tội.
documentaries often reveal the cruelnesses of factory farming.
những bộ phim tài liệu thường phơi bày những tàn bạo của việc nuôi trồng công nghiệp.
he spoke out against the cruelnesses of the regime.
anh ấy lên tiếng chống lại những tàn bạo của chế độ.
her art depicts the cruelnesses of life in poverty.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện những tàn nhẫn của cuộc sống trong nghèo đói.
we must confront the cruelnesses that exist in our society.
chúng ta phải đối mặt với những tàn bạo tồn tại trong xã hội của chúng ta.
the film highlights the cruelnesses experienced by refugees.
phim nêu bật những tàn nhẫn mà người tị nạn phải trải qua.
his poetry reflects the cruelnesses of lost love.
thơ của anh phản ánh những tàn nhẫn của tình yêu đã mất.
they organized a campaign against the cruelnesses of animal testing.
họ đã tổ chức một chiến dịch chống lại những tàn bạo của việc thử nghiệm trên động vật.
extreme cruelnesses
những sự tàn ác cực độ
unforgiving cruelnesses
những sự tàn ác không thể tha thứ
harsh cruelnesses
những sự tàn ác khắc nghiệt
unnecessary cruelnesses
những sự tàn ác không cần thiết
systematic cruelnesses
những sự tàn ác có hệ thống
blatant cruelnesses
những sự tàn ác trắng trợn
hidden cruelnesses
những sự tàn ác bị che giấu
subtle cruelnesses
những sự tàn ác tinh vi
daily cruelnesses
những sự tàn ác hàng ngày
emotional cruelnesses
những sự tàn ác về mặt cảm xúc
he was shocked by the cruelnesses of war.
anh ấy đã bị sốc bởi những tàn bạo của chiến tranh.
the novel explores the cruelnesses of human nature.
tiểu thuyết khám phá những tàn nhẫn của bản chất con người.
she could not understand the cruelnesses inflicted upon the innocent.
cô ấy không thể hiểu được những tàn nhẫn đổ xuống những người vô tội.
documentaries often reveal the cruelnesses of factory farming.
những bộ phim tài liệu thường phơi bày những tàn bạo của việc nuôi trồng công nghiệp.
he spoke out against the cruelnesses of the regime.
anh ấy lên tiếng chống lại những tàn bạo của chế độ.
her art depicts the cruelnesses of life in poverty.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện những tàn nhẫn của cuộc sống trong nghèo đói.
we must confront the cruelnesses that exist in our society.
chúng ta phải đối mặt với những tàn bạo tồn tại trong xã hội của chúng ta.
the film highlights the cruelnesses experienced by refugees.
phim nêu bật những tàn nhẫn mà người tị nạn phải trải qua.
his poetry reflects the cruelnesses of lost love.
thơ của anh phản ánh những tàn nhẫn của tình yêu đã mất.
they organized a campaign against the cruelnesses of animal testing.
họ đã tổ chức một chiến dịch chống lại những tàn bạo của việc thử nghiệm trên động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay