crunchability

[Mỹ]/[ˈkrʌntʃəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈkrʌntʃəˌbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất giòn; mức độ dễ vỡ khi cắn; mức độ thực phẩm có thể bị nghiền nát hoặc vỡ giữa các răng.

Cụm từ & Cách kết hợp

high crunchability

Tính giòn cao

enjoy crunchability

Thưởng thức tính giòn

crunchability test

Thử nghiệm tính giòn

maximizing crunchability

Tối ưu tính giòn

crunchability factor

Yếu tố tính giòn

improved crunchability

Tính giòn được cải thiện

assessing crunchability

Đánh giá tính giòn

great crunchability

Tính giòn tuyệt vời

for crunchability

Để tính giòn

crunchability levels

Các cấp độ tính giòn

Câu ví dụ

the chips had exceptional crunchability, making them incredibly satisfying to eat.

Chips có độ giòn tuyệt vời, khiến chúng rất thỏa mãn khi ăn.

we tested several brands to determine which offered the best crunchability.

Chúng tôi đã kiểm tra nhiều thương hiệu để xác định thương hiệu nào cung cấp độ giòn tốt nhất.

the cereal's crunchability was a key factor in its popularity with children.

Độ giòn của ngũ cốc là yếu tố chính trong sự phổ biến của nó đối với trẻ em.

the baker aimed for a perfect balance of flavor and crunchability in the cookies.

Nhà làm bánh hướng đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hương vị và độ giòn trong bánh quy.

increased crunchability often indicates a higher quality snack product.

Độ giòn tăng lên thường cho thấy sản phẩm ăn vặt có chất lượng cao hơn.

the recipe called for a high ratio of sugar to enhance the crunchability.

Công thức yêu cầu tỷ lệ đường cao để tăng độ giòn.

the crackers boasted impressive crunchability thanks to the unique baking process.

Chiếc bánh quy tự hào có độ giòn ấn tượng nhờ quy trình nướng độc đáo.

consumers often associate crunchability with freshness in potato chips.

Người tiêu dùng thường liên tưởng đến độ giòn với sự tươi mới trong薯片.

the manufacturer focused on improving the product's overall crunchability.

Nhà sản xuất tập trung vào việc cải thiện tổng thể độ giòn của sản phẩm.

the dog loved the satisfying crunchability of the dog biscuits.

Con chó yêu thích độ giòn thỏa mãn của bánh quy cho chó.

a good coating can significantly impact the crunchability of a cracker.

Một lớp phủ tốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ giòn của chiếc bánh quy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay