cryo therapy
liệu pháp cryo
cryo preservation
bảo quản cryo
cryo storage
lưu trữ cryo
cryo chamber
buồng cryo
cryo treatment
điều trị cryo
cryo unit
thiết bị cryo
cryo equipment
trang thiết bị cryo
cryo samples
mẫu cryo
cryo fluids
dịch chất cryo
cryo drugs
thuốc cryo
scientists use cryo preservation to store biological samples.
các nhà khoa học sử dụng phương pháp bảo quản lạnh để lưu trữ các mẫu sinh học.
the cryo chamber is essential for certain medical treatments.
buồng lạnh là điều cần thiết cho một số phương pháp điều trị y tế nhất định.
she works in a lab that specializes in cryo technology.
cô ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm chuyên về công nghệ làm lạnh.
they are developing new cryo techniques for food preservation.
họ đang phát triển các kỹ thuật làm lạnh mới để bảo quản thực phẩm.
cryo therapy is becoming popular among athletes for recovery.
liệu pháp làm lạnh ngày càng trở nên phổ biến đối với các vận động viên để phục hồi.
understanding cryo dynamics is crucial for aerospace engineering.
hiểu rõ về động lực học làm lạnh rất quan trọng đối với kỹ thuật hàng không vũ trụ.
he explained the process of cryo-electron microscopy to the students.
anh ấy đã giải thích quy trình chụp ảnh hiển vi điện tử làm lạnh cho sinh viên.
cryo storage systems require regular maintenance to function properly.
các hệ thống lưu trữ lạnh yêu cầu bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
the research focused on the effects of cryo treatment on cells.
nghiên cứu tập trung vào tác dụng của phương pháp điều trị làm lạnh đối với tế bào.
many species are cryo preserved to prevent extinction.
nhiều loài được bảo quản lạnh để ngăn chặn sự tuyệt chủng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay