cryoscience

[Mỹ]/[ˈkrɪoʊsaɪəns]/
[Anh]/[ˈkrɪoʊsaɪəns]/

Dịch

n. Khoa học nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp và các tác dụng của chúng; Ứng dụng nhiệt độ cực thấp vào các mục đích khoa học hoặc công nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

cryoscience research

nghiên cứu khoa học lạnh

advancing cryoscience

phát triển khoa học lạnh

cryoscience applications

ứng dụng khoa học lạnh

cryoscience technology

công nghệ khoa học lạnh

cryoscience field

lĩnh vực khoa học lạnh

cryoscience instruments

dụng cụ khoa học lạnh

studying cryoscience

nghiên cứu khoa học lạnh

cryoscience potential

tiềm năng khoa học lạnh

future cryoscience

khoa học lạnh tương lai

Câu ví dụ

the cryoscience field is rapidly advancing with new technologies.

Lĩnh vực cryoscience đang phát triển nhanh chóng nhờ các công nghệ mới.

cryoscience applications are expanding in medical research and diagnostics.

Các ứng dụng của cryoscience đang mở rộng trong nghiên cứu y học và chẩn đoán.

researchers are exploring cryoscience for long-term tissue preservation.

Nghiên cứu viên đang khám phá cryoscience để bảo quản mô trong thời gian dài.

cryoscience techniques are crucial in cryopreservation of cells.

Các kỹ thuật cryoscience rất quan trọng trong việc bảo quản tế bào bằng phương pháp đông lạnh.

the development of cryoscience equipment requires specialized engineering.

Sự phát triển thiết bị cryoscience đòi hỏi kỹ thuật chuyên biệt.

cryoscience offers potential benefits in drug discovery and development.

Cryoscience mang lại những lợi ích tiềm năng trong việc phát hiện và phát triển thuốc.

cryoscience is a key component of cryotherapy treatment protocols.

Cryoscience là thành phần quan trọng trong các quy trình điều trị cryotherapy.

advancements in cryoscience are impacting various scientific disciplines.

Các tiến bộ trong cryoscience đang ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

cryoscience laboratories require specialized cryogenic equipment.

Các phòng thí nghiệm cryoscience cần thiết bị cryogenic chuyên dụng.

the future of cryoscience holds promise for regenerative medicine.

Tương lai của cryoscience mang lại hy vọng cho y học tái tạo.

cryoscience principles underpin cryo-electron microscopy techniques.

Các nguyên lý cryoscience là nền tảng cho các kỹ thuật hiển vi điện tử lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay