cryothermal

[Mỹ]/ˌkraɪəʊˈθɜːməl/
[Anh]/ˌkraɪoʊˈθɜːrməl/

Dịch

adj.Liên quan đến hoặc liên quan đến nhiệt độ cực thấp, đặc biệt là trong các ứng dụng khoa học hoặc y tế như cryogenic hoặc cryotherapy.

Cụm từ & Cách kết hợp

cryothermal treatment

điều trị bằng nhiệt độ lạnh

cryothermal ablation

tiêu hủy bằng nhiệt độ lạnh

cryothermal therapy

trị liệu bằng nhiệt độ lạnh

cryothermal process

quy trình nhiệt độ lạnh

cryothermal method

phương pháp nhiệt độ lạnh

cryothermal technique

kỹ thuật nhiệt độ lạnh

cryothermal application

ứng dụng nhiệt độ lạnh

cryothermal system

hệ thống nhiệt độ lạnh

cryothermal equipment

thiết bị nhiệt độ lạnh

cryothermally treated

đã được xử lý bằng nhiệt độ lạnh

Câu ví dụ

cryothermal treatment has emerged as a promising approach for treating certain types of cancer.

Việc điều trị bằng nhiệt độ cực thấp đã nổi lên như một phương pháp đầy hứa hẹn để điều trị một số loại ung thư nhất định.

the cryothermal system utilizes extremely low temperatures to destroy abnormal tissue.

Hệ thống nhiệt độ cực thấp sử dụng nhiệt độ cực thấp để phá hủy mô bất thường.

researchers are exploring new cryothermal applications in cardiovascular medicine.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của nhiệt độ cực thấp trong y học tim mạch.

cryothermal ablation procedures offer minimally invasive alternatives to traditional surgery.

Các thủ tục tiệt trừ bằng nhiệt độ cực thấp cung cấp các lựa chọn xâm lấn tối thiểu thay thế cho phẫu thuật truyền thống.

the cryothermal chamber maintains precise temperature control throughout the treatment.

Buồng nhiệt độ cực thấp duy trì khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác trong suốt quá trình điều trị.

advanced cryothermal technology enables targeted destruction of malignant cells.

Công nghệ nhiệt độ cực thấp tiên tiến cho phép phá hủy có mục tiêu các tế bào ung thư.

cryothermal cycles involve repeated freezing and thawing of biological tissues.

Các chu kỳ nhiệt độ cực thấp liên quan đến việc lặp lại quá trình đông lạnh và rã đông mô sinh học.

medical professionals receive specialized training in cryothermal therapeutic techniques.

Các chuyên gia y tế nhận được đào tạo chuyên sâu về các kỹ thuật điều trị bằng nhiệt độ cực thấp.

the cryothermal process causes cellular damage through rapid freezing.

Quá trình nhiệt độ cực thấp gây ra tổn thương tế bào thông qua quá trình đông lạnh nhanh chóng.

cryothermal engineering continues to evolve with advances in material science.

Kỹ thuật nhiệt độ cực thấp tiếp tục phát triển cùng với những tiến bộ trong khoa học vật liệu.

clinical trials are evaluating the efficacy of cryothermal therapy for prostate conditions.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của liệu pháp nhiệt độ cực thấp đối với các bệnh lý tuyến tiền liệt.

the cryothermal device incorporates sophisticated temperature monitoring systems.

Thiết bị nhiệt độ cực thấp tích hợp các hệ thống giám sát nhiệt độ tinh vi.

oncologists increasingly recommend cryothermal methods as part of comprehensive treatment plans.

Các bác sĩ ung thư ngày càng khuyến nghị các phương pháp nhiệt độ cực thấp như một phần của các kế hoạch điều trị toàn diện.

the hospital recently installed a state-of-the-art cryothermal laboratory for research purposes.

Bệnh viện gần đây đã lắp đặt một phòng thí nghiệm nhiệt độ cực thấp hiện đại cho mục đích nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay