cryogenic storage
lưu trữ lạnh
cryogenic technology
công nghệ lạnh
cryogenic fluids
dịch lưu lạnh
cryogenic preservation
bảo quản lạnh
cryogenic systems
hệ thống lạnh
cryogenic treatment
xử lý lạnh
cryogenic applications
ứng dụng lạnh
cryogenic cooling
làm lạnh bằng công nghệ lạnh
cryogenic research
nghiên cứu lạnh
cryogenic equipment
thiết bị lạnh
the cryogenic process is used to preserve biological samples.
quá trình làm lạnh sâu được sử dụng để bảo quản các mẫu sinh học.
scientists are exploring cryogenic technology for space travel.
các nhà khoa học đang khám phá công nghệ làm lạnh sâu cho du hành vũ trụ.
cryogenic liquids are essential for cooling superconductors.
các chất lỏng làm lạnh sâu rất cần thiết để làm mát các vật liệu siêu dẫn.
many industries rely on cryogenic storage for gases.
nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào lưu trữ lạnh sâu cho khí.
cryogenic freezing can extend the shelf life of food.
việc làm lạnh sâu có thể kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.
the cryogenic treatment improved the durability of the metal.
việc xử lý lạnh sâu đã cải thiện độ bền của kim loại.
researchers are studying the effects of cryogenic temperatures on cells.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của nhiệt độ lạnh sâu lên tế bào.
cryogenic preservation is a method used in reproductive technology.
việc bảo quản lạnh sâu là một phương pháp được sử dụng trong công nghệ sinh sản.
the cryogenic tank must be properly insulated to prevent heat transfer.
bể chứa lạnh sâu phải được cách nhiệt đúng cách để ngăn ngừa sự truyền nhiệt.
cryogenic engineering is a specialized field in aerospace technology.
kỹ thuật lạnh sâu là một lĩnh vực chuyên biệt trong công nghệ hàng không vũ trụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay