crypticist

[Mỹ]/ˈkrɪptɪsɪst/
[Anh]/ˈkrɪptəsɪst/

Dịch

n. Một người tạo ra hoặc giải các câu đố có chữ (cryptic crossword puzzles).

Cụm từ & Cách kết hợp

the crypticist

người giải mã bí ẩn

a crypticist

một người giải mã bí ẩn

crypticists solve

những người giải mã bí ẩn giải quyết

skilled crypticist

người giải mã bí ẩn lành nghề

master crypticist

người giải mã bí ẩn bậc thầy

famous crypticist

người giải mã bí ẩn nổi tiếng

expert crypticist

người giải mã bí ẩn chuyên gia

professional crypticist

người giải mã bí ẩn chuyên nghiệp

crypticist solves

người giải mã giải quyết

talented crypticist

người giải mã bí ẩn tài năng

Câu ví dụ

the renowned cryptocist successfully cracked the ancient cipher.

Nhà mật mã nổi tiếng đã thành công trong việc phá giải mật mã cổ đại.

many cryptocists have dedicated their lives to breaking complex codes.

Nhiều nhà mật mã đã dành cả cuộc đời để phá vỡ các mã phức tạp.

the cryptocist's expertise lies in deciphering mysterious symbols.

Năng lực của nhà mật mã nằm ở khả năng giải mã các biểu tượng bí ẩn.

a skilled cryptocist can decode encrypted messages within hours.

Một nhà mật mã lành nghề có thể giải mã các thông điệp được mã hóa trong vòng vài giờ.

the cryptocist developed a revolutionary encryption algorithm.

Nhà mật mã đã phát triển một thuật toán mã hóa mang tính cách mạng.

amateur cryptocists often struggle with advanced cryptographic puzzles.

Các nhà mật mã nghiệp dư thường gặp khó khăn với các câu đố mật mã nâng cao.

the cryptocist published groundbreaking research on quantum cryptography.

Nhà mật mã đã công bố những nghiên cứu đột phá về mật mã lượng tử.

famous cryptocists throughout history have shaped the field of security.

Những nhà mật mã nổi tiếng trong lịch sử đã định hình lĩnh vực an ninh.

the cryptocist collaborated with government agencies on classified projects.

Nhà mật mã đã hợp tác với các cơ quan chính phủ trong các dự án mật.

an expert cryptocist must possess patience and analytical thinking.

Một nhà mật mã chuyên gia phải sở hữu sự kiên nhẫn và tư duy phân tích.

the cryptocist demonstrated the vulnerability of the security system.

Nhà mật mã đã chứng minh tính dễ bị tổn thương của hệ thống an ninh.

young cryptocists are encouraged to participate in coding competitions.

Các nhà mật mã trẻ tuổi được khuyến khích tham gia các cuộc thi lập trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay