cryptobioses

[Mỹ]/ˌkrɪptəʊˈbaɪəʊsiːz/
[Anh]/ˌkrɪptoʊˈbaɪoʊsiz/

Dịch

n. hiện tượng của các sinh vật vào trạng thái ngủ đông để sống sót trong các điều kiện khắc nghiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptobioses research

nghiên cứu về cryptobioses

cryptobioses studies

các nghiên cứu về cryptobioses

cryptobioses effects

tác động của cryptobioses

cryptobioses applications

ứng dụng của cryptobioses

cryptobioses phenomena

các hiện tượng cryptobioses

cryptobioses mechanisms

cơ chế của cryptobioses

cryptobioses models

các mô hình cryptobioses

cryptobioses theories

các lý thuyết về cryptobioses

cryptobioses significance

ý nghĩa của cryptobioses

cryptobioses evolution

sự tiến hóa của cryptobioses

Câu ví dụ

cryptobioses allow organisms to survive extreme conditions.

các hiện tượng ngủ đông cho phép sinh vật sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

research on cryptobioses reveals fascinating survival strategies.

nghiên cứu về các hiện tượng ngủ đông tiết lộ những chiến lược sinh tồn đầy thú vị.

many microorganisms enter cryptobioses during drought.

nhiều vi sinh vật bước vào các hiện tượng ngủ đông trong thời kỳ hạn hán.

cryptobioses can be triggered by environmental stressors.

các hiện tượng ngủ đông có thể được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng môi trường.

scientists study cryptobioses to understand resilience.

các nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng ngủ đông để hiểu về khả năng phục hồi.

some tardigrades can enter cryptobioses for years.

một số loài cỏ đuôi chó có thể bước vào các hiện tượng ngủ đông trong nhiều năm.

cryptobioses demonstrate nature's adaptability.

các hiện tượng ngủ đông thể hiện khả năng thích ứng của tự nhiên.

understanding cryptobioses can help in biotechnology.

hiểu về các hiện tượng ngủ đông có thể giúp ích cho công nghệ sinh học.

cryptobioses are essential for the survival of certain species.

các hiện tượng ngủ đông rất quan trọng cho sự sống sót của một số loài nhất định.

exploring cryptobioses opens new avenues in extremophile research.

khám phá các hiện tượng ngủ đông mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu về vi sinh vật ưa khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay