cryptocoryne

[Mỹ]/ˌkrɪptəˈkɔːrɪn/
[Anh]/ˌkrɪptəˈkɔːrɪn/

Dịch

n. Một chi thực vật thủy sinh thuộc họ Arum (Araceae), còn được gọi là các loài hoa nước, bản địa ở châu Á nhiệt đới.
Các dạng của từ
số nhiềucryptocorynes

Câu ví dụ

the cryptocoryne plant is a popular choice for freshwater aquariums because of its attractive foliage.

Cây cryptocoryne là lựa chọn phổ biến cho bể cá nước ngọt nhờ vào tán lá hấp dẫn.

different cryptocoryne species vary significantly in leaf shape and coloration.

Các loài cryptocoryne khác nhau có sự khác biệt đáng kể về hình dạng và màu sắc lá.

cryptocoryne plants can propagate through runners that spread across the substrate.

Cây cryptocoryne có thể sinh sản thông qua các rễ lan rộng trên nền đáy.

proper cryptocoryne care requires stable water parameters and moderate lighting conditions.

Chăm sóc cryptocoryne đúng cách đòi hỏi các thông số nước ổn định và điều kiện ánh sáng vừa phải.

the cryptocoryne in my planted tank has developed yellow leaves due to nutrient deficiency.

Cây cryptocoryne trong bể cá trồng của tôi đã phát triển lá vàng do thiếu dinh dưỡng.

cryptocoryne cultivation works best in fine-grained substrate that allows root development.

Văn hóa cryptocoryne hoạt động tốt nhất trong nền cát mịn cho phép phát triển rễ.

many aquarists recommend cryptocoryne for beginners because of its hardiness.

Nhiều người nuôi cá cảnh khuyên dùng cryptocoryne cho người mới bắt đầu nhờ vào khả năng chịu đựng tốt.

the cryptocoryne genus includes over sixty documented species found throughout southeast asia.

Chi cryptocoryne bao gồm hơn sáu mươi loài được ghi nhận được tìm thấy khắp Đông Nam Á.

when propagating cryptocoryne, separate the new plantlets from the mother plant carefully.

Khi nhân giống cryptocoryne, hãy tách cẩn thận các chồi mới từ cây mẹ.

cryptocoryne growth can be slow during the initial acclimation period in a new aquarium.

Sự phát triển của cryptocoryne có thể chậm trong giai đoạn thích nghi ban đầu trong bể cá mới.

some cryptocoryne varieties produce flowers that emerge above the water surface.

Một số giống cryptocoryne tạo ra hoa nở trên mặt nước.

the cryptocoryne's root system provides stability for other aquatic plants in the aquarium.

Hệ thống rễ của cryptocoryne cung cấp sự ổn định cho các loài thực vật thủy sinh khác trong bể cá.

aquascapers often use cryptocoryne to create natural-looking underwater landscapes.

Các nghệ nhân aquascaping thường sử dụng cryptocoryne để tạo ra cảnh quan dưới nước trông tự nhiên.

cryptocoryne wendtii is one of the most common varieties available in the aquarium trade.

Cryptocoryne wendtii là một trong những giống phổ biến nhất có sẵn trong thương mại cá cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay