cryptogams

[Mỹ]/[ˈkrɪptəɡæmz]/
[Anh]/[ˈkrɪptəɡæmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thực vật không hoa; Thực vật không tạo hoa hoặc hạt; Nhóm thực vật bao gồm dương xỉ, rêu và địa y.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying cryptogams

Việc nghiên cứu các cryptogams

identifying cryptogams

Xác định các cryptogams

cryptogams thrive

Các cryptogams phát triển mạnh

diverse cryptogams

Các cryptogams đa dạng

ancient cryptogams

Các cryptogams cổ xưa

observing cryptogams

Quan sát các cryptogams

collecting cryptogams

Thu thập các cryptogams

classifying cryptogams

Phân loại các cryptogams

analyzing cryptogams

Phân tích các cryptogams

rare cryptogams

Các cryptogams quý hiếm

Câu ví dụ

the botanist specialized in the study of cryptogams and their unique reproductive strategies.

Botanist chuyên nghiên cứu về các loài cryptogams và chiến lược sinh sản độc đáo của chúng.

cryptogams, including mosses and ferns, often thrive in damp, shaded environments.

Cryptogams, bao gồm rêu và dương xỉ, thường phát triển mạnh mẽ trong môi trường ẩm ướt và râm mát.

the field guide provided detailed information on identifying various species of cryptogams.

Sổ tay hướng dẫn cung cấp thông tin chi tiết về cách xác định các loài cryptogams khác nhau.

researchers are investigating the role of cryptogams in ancient ecosystem dynamics.

Nghiên cứu viên đang điều tra vai trò của cryptogams trong động lực học hệ sinh thái cổ đại.

the forest floor was carpeted with a diverse array of cryptogams.

Đất rừng được phủ đầy một loạt các loài cryptogams đa dạng.

understanding the life cycle of cryptogams is crucial for conservation efforts.

Hiểu vòng đời của cryptogams là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the evolutionary history of cryptogams reveals fascinating adaptations to challenging conditions.

Lịch sử tiến hóa của cryptogams tiết lộ những thích nghi thú vị với các điều kiện khắc nghiệt.

a significant portion of the bryophyte community consists of various types of cryptogams.

Một phần đáng kể của cộng đồng bryophytes bao gồm nhiều loại cryptogams khác nhau.

the team collected samples of cryptogams for further genetic analysis.

Đội ngũ đã thu thập mẫu cryptogams để phân tích di truyền thêm.

cryptogams represent a vital component of many wetland ecosystems.

Cryptogams là một thành phần quan trọng trong nhiều hệ sinh thái vùng ngập nước.

the presence of certain cryptogams can indicate soil health and environmental quality.

Sự hiện diện của một số loài cryptogams có thể chỉ ra sức khỏe của đất và chất lượng môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay