cryptomeria

[Mỹ]/ˌkrɪptəˈmɪəriə/
[Anh]/ˌkrɪptəˈmɪrɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thông, cụ thể là cây tuyết tùng Nhật Bản; loài cụ thể Cryptomeria japonica
Word Forms
số nhiềucryptomerias

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptomeria tree

cây tùng thơm

cryptomeria forest

rừng tùng thơm

cryptomeria wood

gỗ tùng thơm

cryptomeria species

loài tùng thơm

cryptomeria planting

trồng tùng thơm

cryptomeria bark

vỏ cây tùng thơm

cryptomeria foliage

tán lá tùng thơm

cryptomeria lumber

ván gỗ tùng thơm

cryptomeria cultivation

trồng trọt tùng thơm

cryptomeria landscape

phong cảnh tùng thơm

Câu ví dụ

cryptomeria trees are known for their durability.

Cây thông mã vĩ được biết đến với độ bền cao.

we planted cryptomeria in our backyard for privacy.

Chúng tôi đã trồng cây thông mã vĩ trong sân sau để có sự riêng tư.

cryptomeria wood is often used in construction.

Gỗ thông mã vĩ thường được sử dụng trong xây dựng.

the cryptomeria forest is a popular hiking destination.

Khu rừng thông mã vĩ là một điểm đến đi bộ đường dài phổ biến.

many birds nest in cryptomeria trees.

Nhiều loài chim làm tổ trên cây thông mã vĩ.

cryptomeria can grow up to 50 meters tall.

Cây thông mã vĩ có thể cao tới 50 mét.

we learned about the benefits of planting cryptomeria.

Chúng tôi đã tìm hiểu về những lợi ích của việc trồng cây thông mã vĩ.

cryptomeria is often used in traditional japanese gardens.

Cây thông mã vĩ thường được sử dụng trong các khu vườn kiểu Nhật truyền thống.

she loves the scent of cryptomeria in the forest.

Cô ấy yêu mùi thơm của cây thông mã vĩ trong rừng.

cryptomeria trees provide excellent shade in summer.

Cây thông mã vĩ cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay