they were cuddling each other in the back seat.
Họ đang ôm nhau trong băng ghế sau.
they start cuddling up to the Liberals for support.
Họ bắt đầu ôm lấy các Dân chủ để được hỗ trợ.
The clubbable, whisky-quaffing, poodle-cuddling Mr Musharraf is no fundamentalist.
Ông Musharraf thích tụ tập, uống rượu whisky và vuốt ve chó poodle không phải là người cực đoan.
Just before the election they started cuddling up to the government.
Ngay trước cuộc bầu cử, họ bắt đầu ôm lấy chính phủ.
She enjoys cuddling with her cat while watching TV.
Cô ấy thích ôm mèo của mình trong khi xem TV.
Cuddling with a loved one can reduce stress and anxiety.
Ôm một người thân yêu có thể giảm căng thẳng và lo lắng.
The couple spent the rainy afternoon cuddling on the couch.
Cặp đôi đã dành cả buổi chiều mưa để ôm nhau trên ghế sofa.
Cuddling is a great way to show affection and intimacy.
Ôm là một cách tuyệt vời để thể hiện sự yêu thương và thân mật.
They fell asleep cuddling each other in each other's arms.
Họ đã ngủ say trong khi ôm nhau trong vòng tay nhau.
Cuddling releases oxytocin, the 'love hormone', which promotes bonding.
Ôm giải phóng oxytocin, 'hormone tình yêu', giúp tăng cường gắn kết.
The baby stopped crying as soon as his mother started cuddling him.
Em bé đã ngừng khóc ngay khi mẹ bắt đầu ôm bé.
Cuddling up with a good book on a rainy day is so cozy.
Ngồi ôm một cuốn sách hay vào một ngày mưa thật ấm áp.
The cat enjoys cuddling in the warm sunlight by the window.
Con mèo thích ôm mình trong ánh nắng ấm áp bên cửa sổ.
Cuddling can help strengthen the bond between partners in a relationship.
Ôm có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa các đối tác trong một mối quan hệ.
they were cuddling each other in the back seat.
Họ đang ôm nhau trong băng ghế sau.
they start cuddling up to the Liberals for support.
Họ bắt đầu ôm lấy các Dân chủ để được hỗ trợ.
The clubbable, whisky-quaffing, poodle-cuddling Mr Musharraf is no fundamentalist.
Ông Musharraf thích tụ tập, uống rượu whisky và vuốt ve chó poodle không phải là người cực đoan.
Just before the election they started cuddling up to the government.
Ngay trước cuộc bầu cử, họ bắt đầu ôm lấy chính phủ.
She enjoys cuddling with her cat while watching TV.
Cô ấy thích ôm mèo của mình trong khi xem TV.
Cuddling with a loved one can reduce stress and anxiety.
Ôm một người thân yêu có thể giảm căng thẳng và lo lắng.
The couple spent the rainy afternoon cuddling on the couch.
Cặp đôi đã dành cả buổi chiều mưa để ôm nhau trên ghế sofa.
Cuddling is a great way to show affection and intimacy.
Ôm là một cách tuyệt vời để thể hiện sự yêu thương và thân mật.
They fell asleep cuddling each other in each other's arms.
Họ đã ngủ say trong khi ôm nhau trong vòng tay nhau.
Cuddling releases oxytocin, the 'love hormone', which promotes bonding.
Ôm giải phóng oxytocin, 'hormone tình yêu', giúp tăng cường gắn kết.
The baby stopped crying as soon as his mother started cuddling him.
Em bé đã ngừng khóc ngay khi mẹ bắt đầu ôm bé.
Cuddling up with a good book on a rainy day is so cozy.
Ngồi ôm một cuốn sách hay vào một ngày mưa thật ấm áp.
The cat enjoys cuddling in the warm sunlight by the window.
Con mèo thích ôm mình trong ánh nắng ấm áp bên cửa sổ.
Cuddling can help strengthen the bond between partners in a relationship.
Ôm có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa các đối tác trong một mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay