cuddy

[Mỹ]/ˈkʌdi/
[Anh]/ˈkʌdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phòng nhỏ hoặc cabin trên thuyền; bếp trên một chiếc thuyền nhỏ; phòng nhỏ
Word Forms
số nhiềucuddies

Cụm từ & Cách kết hợp

cuddy cabin

buồng lái

cuddy boat

thuyền buồng lái

cuddy space

không gian buồng lái

cuddy corner

góc buồng lái

cuddy area

khu vực buồng lái

cuddy room

phòng buồng lái

cuddy seat

ghế buồng lái

cuddy nook

ngóc buồng lái

cuddy shelter

vùng trú ẩn buồng lái

Câu ví dụ

the sailor took shelter in the cuddy during the storm.

Thuyền viên đã tìm nơi trú ẩn trong khoang lái trong suốt cơn bão.

she stored the fishing gear in the cuddy to keep it dry.

Cô ấy cất giữ đồ câu cá trong khoang lái để giữ cho chúng khô.

the cuddy provided a cozy space for the crew to rest.

Khoang lái cung cấp một không gian ấm cúng cho thủy thủ đoàn nghỉ ngơi.

they decided to convert the cuddy into a small cabin.

Họ quyết định chuyển đổi khoang lái thành một cabin nhỏ.

he often read books in the cuddy while sailing.

Anh ấy thường đọc sách trong khoang lái khi đang đi thuyền.

the cuddy was filled with supplies for the long journey.

Khoang lái chứa đầy đồ dùng cho chuyến đi dài.

they enjoyed their meals in the cuddy while anchored.

Họ tận hưởng bữa ăn của họ trong khoang lái khi neo đậu.

the cuddy was a perfect spot for a quick nap.

Khoang lái là một nơi hoàn hảo để chợp mắt nhanh chóng.

he painted the walls of the cuddy a bright color.

Anh ấy sơn các bức tường của khoang lái một màu sáng.

she decorated the cuddy with seashells and driftwood.

Cô ấy trang trí khoang lái bằng vỏ sò và gỗ trôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay