cuds

[Mỹ]/kʌd/
[Anh]/kʌd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thức ăn đã được nhai và nuốt bởi một loài nhai lại; thức ăn cho bò.

Cụm từ & Cách kết hợp

chewing the cud

nhai cỏ

ruminating cud

nuốt lại cỏ

digesting cud

tiêu hóa cỏ

Câu ví dụ

small wild cud-chewing Andean animal similar to the guanaco but smaller;

Loài động vật Andean ăn cỏ hoang dã nhỏ hơn, tương tự như guanaco nhưng nhỏ hơn.

The cow chewed her cud peacefully in the field.

Con bò nhai lại cỏ một cách bình tĩnh trong đồng cỏ.

Cows regurgitate their cud to chew it again.

Cows nôn lại cỏ để nhai lại.

The farmer observed the cow ruminating on its cud.

Người nông dân quan sát con bò nhai lại cỏ.

Cud is essential for the digestive process of ruminant animals.

Cỏ nhai lại rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.

Sheep spend a lot of time chewing their cud.

Những con cừu dành nhiều thời gian để nhai lại cỏ.

The vet checked the cow's cud to ensure its health.

Bác sĩ thú y kiểm tra cỏ nhai lại của con bò để đảm bảo sức khỏe của nó.

The cow's cud smelled of fresh grass.

Cỏ nhai lại của con bò có mùi cỏ tươi.

The calf watched its mother chewing cud with curiosity.

Đứa con non nhìn mẹ nó nhai lại cỏ với sự tò mò.

Ruminants like cows and sheep rely on cud for nutrient absorption.

Những động vật nhai lại như bò và cừu phụ thuộc vào cỏ nhai lại để hấp thụ chất dinh dưỡng.

The cow lazily lay in the sun, contentedly chewing her cud.

Con bò nằm lười biếng dưới ánh nắng, vui vẻ nhai lại cỏ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay