cufflinks

[Mỹ]/[ˈkʌflɪŋks]/
[Anh]/[ˈkʌflɪŋks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những miếng cài trang trí nhỏ cho cổ tay áo sơ mi
n. pl. Một bộ cài tay áo.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing cufflinks

đeo cà vạt cài

silver cufflinks

cà vạt cài bạc

new cufflinks

cà vạt cài mới

lost cufflinks

mất cà vạt cài

matching cufflinks

cà vạt cài phối hợp

fancy cufflinks

cà vạt cài sang trọng

buying cufflinks

mua cà vạt cài

polished cufflinks

cà vạt cài được đánh bóng

gold cufflinks

cà vạt cài vàng

classic cufflinks

cà vạt cài cổ điển

Câu ví dụ

he carefully selected cufflinks to match his tie.

Anh ấy cẩn thận chọn cà vạt để phù hợp với cà vạt của mình.

the bespoke suit featured elegant silver cufflinks.

Chiếc áo vest may đo có những chiếc nơ cài bạc tinh tế.

i bought him a pair of vintage cufflinks for his birthday.

Tôi mua cho anh ấy một cặp nơ cài cổ điển nhân ngày sinh nhật.

he fastened his cuffs with intricate gold cufflinks.

Anh ấy cài nơ cài bằng vàng tinh xảo vào cổ tay.

the cufflinks added a touch of sophistication to his look.

Chiếc nơ cài đã thêm một chút tinh tế cho vẻ ngoài của anh ấy.

she admired the unique design of his cufflinks.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế độc đáo của chiếc nơ cài anh ấy.

he polished his cufflinks before the important meeting.

Anh ấy đánh bóng chiếc nơ cài trước cuộc họp quan trọng.

the cufflinks were a gift from his grandfather.

Chiếc nơ cài là món quà từ ông nội anh ấy.

he always wears cufflinks with his formal shirts.

Anh ấy luôn đeo nơ cài khi mặc áo sơ mi trang trọng.

the jeweler recommended cufflinks in stainless steel.

Người thợ kim hoàn khuyên nên dùng nơ cài bằng thép không gỉ.

he secured the cufflinks with a firm click.

Anh ấy cài chắc chắn chiếc nơ cài với một tiếng lách cách chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay