cukc

[Mỹ]/Citizenship of the United Kingdom and Colonies/
[Anh]/Citizenship of the United Kingdom and Colonies/

Dịch

abbr. Quốc tịch Vương quốc Anh và Các thuộc địa
Các dạng của từ
số nhiềucukcs

Câu ví dụ

he tried to cukc the door but it was stuck.

Anh ấy đã cố gắng khóa cửa nhưng bị kẹt.

the cukc mechanism jammed during the test.

Mechanism khóa bị kẹt trong quá trình kiểm tra.

she needed a cukc to secure the bag.

Cô ấy cần một khóa để cố định túi.

the cukc on the suitcase broke yesterday.

Khóa trên vali đã bị hỏng hôm qua.

please cukc the gate when you leave.

Hãy khóa cửa khi bạn rời đi.

he wore a cukc around his wrist for support.

Anh ấy đeo một khóa quanh cổ tay để hỗ trợ.

the cukc device prevented unauthorized access.

Thiết bị khóa đã ngăn chặn truy cập trái phép.

she adjusted the cukc on her bracelet.

Cô ấy điều chỉnh khóa trên chiếc dây chuyền của mình.

the lock needed a new cukc to work properly.

Khóa cần một khóa mới để hoạt động đúng cách.

they used a cukc to fasten the two pieces together.

Họ đã sử dụng một khóa để buộc hai mảnh lại với nhau.

the cukc system failed under pressure.

Hệ thống khóa đã thất bại dưới áp lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay