cukcs

[Mỹ]//kʌks//
[Anh]//kʌks//

Dịch

n. Dạng số nhiều của CUKC (Citizen of the United Kingdom and Colonies); Các thuộc địa

Câu ví dụ

the mechanic changed the chuck jaws quickly.

Người thợ cơ khí đã thay nắp kẹp nhanh chóng.

he used a chuck key to tighten the lathe chuck.

Ông đã sử dụng chìa khóa kẹp để siết chặt nắp kẹp máy tiện.

the hydraulic chuck provides excellent grip.

Nắp kẹp thủy lực cung cấp lực kẹp tuyệt vời.

we need to replace the manual chuck.

Chúng ta cần thay thế nắp kẹp thủ công.

the precision chuck ensures accurate work.

Nắp kẹp chính xác đảm bảo công việc chính xác.

a three-jaw chuck centers round workpieces perfectly.

Một nắp kẹp ba hàm định tâm các chi tiết tròn hoàn hảo.

the four-jaw chuck can grip square materials.

Nắp kẹp bốn hàm có thể kẹp các vật liệu hình vuông.

check the chuck alignment before starting the machine.

Kiểm tra sự căn chỉnh của nắp kẹp trước khi khởi động máy.

the automatic chuck changer saves production time.

Thiết bị thay nắp kẹp tự động tiết kiệm thời gian sản xuất.

clean the chuck regularly to maintain accuracy.

Vệ sinh nắp kẹp định kỳ để duy trì độ chính xác.

heavy-duty chucks are needed for this operation.

Các nắp kẹp công nghiệp nặng là cần thiết cho hoạt động này.

the chuck adapter fits most standard machines.

Phụ kiện chuyển đổi nắp kẹp phù hợp với hầu hết các máy tiêu chuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay