cull animals
loại bỏ động vật
cull the herd
loại bỏ đàn gia súc
cull unwanted plants
loại bỏ cây trồng không mong muốn
cull data
loại bỏ dữ liệu
cull books
loại bỏ sách
Farmers often cull weak or sick animals from their herds.
Người nông dân thường loại bỏ những động vật yếu hoặc bệnh khỏi đàn của họ.
The company decided to cull a number of employees due to financial difficulties.
Công ty đã quyết định cắt giảm một số nhân viên do khó khăn về tài chính.
It is necessary to cull the old files to make room for new ones.
Cần thiết phải loại bỏ các tệp tin cũ để có chỗ cho các tệp tin mới.
The chef carefully culled the best ingredients for the special dish.
Đầu bếp cẩn thận chọn lọc những nguyên liệu tốt nhất cho món ăn đặc biệt.
The wildlife reserve conducts regular culls to manage the population of certain species.
Khu bảo tồn động vật hoang dã thực hiện các hoạt động loại bỏ thường xuyên để quản lý quần thể của một số loài nhất định.
The editor had to cull through hundreds of submissions to find the best articles for the magazine.
Tổng biên tập phải sàng lọc hàng trăm bản nộp để tìm những bài viết tốt nhất cho tạp chí.
The manager decided to cull outdated inventory to make space for new products.
Người quản lý đã quyết định loại bỏ hàng tồn kho lỗi thời để có chỗ cho các sản phẩm mới.
The professor had to cull irrelevant information from the research paper to focus on the main points.
Giáo sư phải loại bỏ những thông tin không liên quan khỏi bài báo nghiên cứu để tập trung vào các điểm chính.
The conservationists are planning a cull of invasive species to protect the local ecosystem.
Các nhà bảo tồn đang lên kế hoạch loại bỏ các loài xâm lấn để bảo vệ hệ sinh thái địa phương.
The team captain had to cull players who were not performing well to improve the team's chances of winning.
Đội trưởng phải loại bỏ những người chơi không thi đấu tốt để cải thiện cơ hội chiến thắng của đội.
cull animals
loại bỏ động vật
cull the herd
loại bỏ đàn gia súc
cull unwanted plants
loại bỏ cây trồng không mong muốn
cull data
loại bỏ dữ liệu
cull books
loại bỏ sách
Farmers often cull weak or sick animals from their herds.
Người nông dân thường loại bỏ những động vật yếu hoặc bệnh khỏi đàn của họ.
The company decided to cull a number of employees due to financial difficulties.
Công ty đã quyết định cắt giảm một số nhân viên do khó khăn về tài chính.
It is necessary to cull the old files to make room for new ones.
Cần thiết phải loại bỏ các tệp tin cũ để có chỗ cho các tệp tin mới.
The chef carefully culled the best ingredients for the special dish.
Đầu bếp cẩn thận chọn lọc những nguyên liệu tốt nhất cho món ăn đặc biệt.
The wildlife reserve conducts regular culls to manage the population of certain species.
Khu bảo tồn động vật hoang dã thực hiện các hoạt động loại bỏ thường xuyên để quản lý quần thể của một số loài nhất định.
The editor had to cull through hundreds of submissions to find the best articles for the magazine.
Tổng biên tập phải sàng lọc hàng trăm bản nộp để tìm những bài viết tốt nhất cho tạp chí.
The manager decided to cull outdated inventory to make space for new products.
Người quản lý đã quyết định loại bỏ hàng tồn kho lỗi thời để có chỗ cho các sản phẩm mới.
The professor had to cull irrelevant information from the research paper to focus on the main points.
Giáo sư phải loại bỏ những thông tin không liên quan khỏi bài báo nghiên cứu để tập trung vào các điểm chính.
The conservationists are planning a cull of invasive species to protect the local ecosystem.
Các nhà bảo tồn đang lên kế hoạch loại bỏ các loài xâm lấn để bảo vệ hệ sinh thái địa phương.
The team captain had to cull players who were not performing well to improve the team's chances of winning.
Đội trưởng phải loại bỏ những người chơi không thi đấu tốt để cải thiện cơ hội chiến thắng của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay