culm

[Mỹ]/kʌlm/
[Anh]/kʌlm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thân rỗng hoặc cuống, đặc biệt của một số loại cây; than đá được cấu thành từ các hạt nhỏ
vi.sản xuất một cuống
Word Forms
số nhiềuculms

Cụm từ & Cách kết hợp

culm pile

đống thân cây

culm bank

đê thân cây

culm waste

rác thải thân cây

culm heap

đống thân cây

culm material

vật liệu thân cây

culm storage

lưu trữ thân cây

culm disposal

xử lý thân cây

culm removal

loại bỏ thân cây

culm slope

độ dốc thân cây

culm recovery

phục hồi thân cây

Câu ví dụ

the farmer collected the culm for the winter.

Người nông dân đã thu thập thân cây cho mùa đông.

after the harvest, the culm was stacked neatly.

Sau khi thu hoạch, thân cây được xếp gọn gàng.

culm can be used as a natural fertilizer.

Thân cây có thể được sử dụng làm phân bón tự nhiên.

the culm of the plant is strong and sturdy.

Thân cây của thực vật rất khỏe và chắc chắn.

in some cultures, culm is used for crafting.

Ở một số nền văn hóa, thân cây được sử dụng để chế tác.

they built a shelter using culm and leaves.

Họ đã xây một nơi trú ẩn bằng thân cây và lá.

culm can be a habitat for small animals.

Thân cây có thể là môi trường sống của động vật nhỏ.

we learned how to process culm into biofuel.

Chúng tôi đã học cách chế biến thân cây thành nhiên liệu sinh học.

farmers often burn culm after the harvest.

Người nông dân thường đốt thân cây sau khi thu hoạch.

culm is an important resource in sustainable farming.

Thân cây là một nguồn tài nguyên quan trọng trong nông nghiệp bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay