| số nhiều | culms |
culm pile
đống thân cây
culm bank
đê thân cây
culm waste
rác thải thân cây
culm heap
đống thân cây
culm material
vật liệu thân cây
culm storage
lưu trữ thân cây
culm disposal
xử lý thân cây
culm removal
loại bỏ thân cây
culm slope
độ dốc thân cây
culm recovery
phục hồi thân cây
the farmer collected the culm for the winter.
Người nông dân đã thu thập thân cây cho mùa đông.
after the harvest, the culm was stacked neatly.
Sau khi thu hoạch, thân cây được xếp gọn gàng.
culm can be used as a natural fertilizer.
Thân cây có thể được sử dụng làm phân bón tự nhiên.
the culm of the plant is strong and sturdy.
Thân cây của thực vật rất khỏe và chắc chắn.
in some cultures, culm is used for crafting.
Ở một số nền văn hóa, thân cây được sử dụng để chế tác.
they built a shelter using culm and leaves.
Họ đã xây một nơi trú ẩn bằng thân cây và lá.
culm can be a habitat for small animals.
Thân cây có thể là môi trường sống của động vật nhỏ.
we learned how to process culm into biofuel.
Chúng tôi đã học cách chế biến thân cây thành nhiên liệu sinh học.
farmers often burn culm after the harvest.
Người nông dân thường đốt thân cây sau khi thu hoạch.
culm is an important resource in sustainable farming.
Thân cây là một nguồn tài nguyên quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
culm pile
đống thân cây
culm bank
đê thân cây
culm waste
rác thải thân cây
culm heap
đống thân cây
culm material
vật liệu thân cây
culm storage
lưu trữ thân cây
culm disposal
xử lý thân cây
culm removal
loại bỏ thân cây
culm slope
độ dốc thân cây
culm recovery
phục hồi thân cây
the farmer collected the culm for the winter.
Người nông dân đã thu thập thân cây cho mùa đông.
after the harvest, the culm was stacked neatly.
Sau khi thu hoạch, thân cây được xếp gọn gàng.
culm can be used as a natural fertilizer.
Thân cây có thể được sử dụng làm phân bón tự nhiên.
the culm of the plant is strong and sturdy.
Thân cây của thực vật rất khỏe và chắc chắn.
in some cultures, culm is used for crafting.
Ở một số nền văn hóa, thân cây được sử dụng để chế tác.
they built a shelter using culm and leaves.
Họ đã xây một nơi trú ẩn bằng thân cây và lá.
culm can be a habitat for small animals.
Thân cây có thể là môi trường sống của động vật nhỏ.
we learned how to process culm into biofuel.
Chúng tôi đã học cách chế biến thân cây thành nhiên liệu sinh học.
farmers often burn culm after the harvest.
Người nông dân thường đốt thân cây sau khi thu hoạch.
culm is an important resource in sustainable farming.
Thân cây là một nguồn tài nguyên quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay