culverts

[Mỹ]/ˈkʌlvəts/
[Anh]/ˈkʌlvərts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc thoát nước cho phép nước chảy dưới đường hoặc đường sắt; dạng số nhiều của culvert

Cụm từ & Cách kết hợp

storm culverts

ống thoát bão

drainage culverts

ống thoát nước

road culverts

ống thoát đường

box culverts

ống hộp

culverts design

thiết kế cống

culverts maintenance

bảo trì cống

culverts installation

lắp đặt cống

culverts inspection

kiểm tra cống

culverts construction

xây dựng cống

culverts replacement

thay thế cống

Câu ví dụ

culverts are essential for managing stormwater.

các công trình thoát nước là rất cần thiết để quản lý nước mưa.

the city installed new culverts to prevent flooding.

thành phố đã lắp đặt các công trình thoát nước mới để ngăn ngừa lụt.

maintenance of culverts is important for infrastructure safety.

việc bảo trì các công trình thoát nước rất quan trọng cho sự an toàn của cơ sở hạ tầng.

wildlife often uses culverts to cross roads.

động vật hoang dã thường sử dụng các công trình thoát nước để băng qua đường.

engineers designed culverts to withstand heavy rainfall.

các kỹ sư đã thiết kế các công trình thoát nước để chịu được mưa lớn.

many culverts are hidden beneath the ground.

nhiều công trình thoát nước được ẩn dưới lòng đất.

proper drainage relies on well-constructed culverts.

thoát nước hiệu quả phụ thuộc vào các công trình thoát nước được xây dựng tốt.

culverts can be made from various materials like concrete or steel.

các công trình thoát nước có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như bê tông hoặc thép.

inspecting culverts regularly helps prevent blockages.

việc kiểm tra các công trình thoát nước thường xuyên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn.

some culverts are designed specifically for fish passage.

một số công trình thoát nước được thiết kế đặc biệt cho việc đi lại của cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay