storm culverts
ống thoát bão
drainage culverts
ống thoát nước
road culverts
ống thoát đường
box culverts
ống hộp
culverts design
thiết kế cống
culverts maintenance
bảo trì cống
culverts installation
lắp đặt cống
culverts inspection
kiểm tra cống
culverts construction
xây dựng cống
culverts replacement
thay thế cống
culverts are essential for managing stormwater.
các công trình thoát nước là rất cần thiết để quản lý nước mưa.
the city installed new culverts to prevent flooding.
thành phố đã lắp đặt các công trình thoát nước mới để ngăn ngừa lụt.
maintenance of culverts is important for infrastructure safety.
việc bảo trì các công trình thoát nước rất quan trọng cho sự an toàn của cơ sở hạ tầng.
wildlife often uses culverts to cross roads.
động vật hoang dã thường sử dụng các công trình thoát nước để băng qua đường.
engineers designed culverts to withstand heavy rainfall.
các kỹ sư đã thiết kế các công trình thoát nước để chịu được mưa lớn.
many culverts are hidden beneath the ground.
nhiều công trình thoát nước được ẩn dưới lòng đất.
proper drainage relies on well-constructed culverts.
thoát nước hiệu quả phụ thuộc vào các công trình thoát nước được xây dựng tốt.
culverts can be made from various materials like concrete or steel.
các công trình thoát nước có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như bê tông hoặc thép.
inspecting culverts regularly helps prevent blockages.
việc kiểm tra các công trình thoát nước thường xuyên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn.
some culverts are designed specifically for fish passage.
một số công trình thoát nước được thiết kế đặc biệt cho việc đi lại của cá.
storm culverts
ống thoát bão
drainage culverts
ống thoát nước
road culverts
ống thoát đường
box culverts
ống hộp
culverts design
thiết kế cống
culverts maintenance
bảo trì cống
culverts installation
lắp đặt cống
culverts inspection
kiểm tra cống
culverts construction
xây dựng cống
culverts replacement
thay thế cống
culverts are essential for managing stormwater.
các công trình thoát nước là rất cần thiết để quản lý nước mưa.
the city installed new culverts to prevent flooding.
thành phố đã lắp đặt các công trình thoát nước mới để ngăn ngừa lụt.
maintenance of culverts is important for infrastructure safety.
việc bảo trì các công trình thoát nước rất quan trọng cho sự an toàn của cơ sở hạ tầng.
wildlife often uses culverts to cross roads.
động vật hoang dã thường sử dụng các công trình thoát nước để băng qua đường.
engineers designed culverts to withstand heavy rainfall.
các kỹ sư đã thiết kế các công trình thoát nước để chịu được mưa lớn.
many culverts are hidden beneath the ground.
nhiều công trình thoát nước được ẩn dưới lòng đất.
proper drainage relies on well-constructed culverts.
thoát nước hiệu quả phụ thuộc vào các công trình thoát nước được xây dựng tốt.
culverts can be made from various materials like concrete or steel.
các công trình thoát nước có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như bê tông hoặc thép.
inspecting culverts regularly helps prevent blockages.
việc kiểm tra các công trình thoát nước thường xuyên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn.
some culverts are designed specifically for fish passage.
một số công trình thoát nước được thiết kế đặc biệt cho việc đi lại của cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay