cumarone

[Mỹ]/ˈkjuːməroʊn/
[Anh]/ˈkuːməroʊn/

Dịch

n. một hợp chất hóa học được chiết xuất từ coumarin
Các dạng của từ
số nhiềucumarones

Cụm từ & Cách kết hợp

cumarone compound

hợp chất cumarone

cumarone synthesis

nguyên hợp cumarone

cumarone derivative

dẫn xuất cumarone

cumarone production

sản xuất cumarone

cumarone application

ứng dụng cumarone

cumarone analysis

phân tích cumarone

cumarone extraction

chiết xuất cumarone

cumarone properties

tính chất của cumarone

cumarone research

nghiên cứu cumarone

cumarone mixture

hỗn hợp cumarone

Câu ví dụ

cumarone is used in various industrial applications.

cumarone được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

many companies are interested in the properties of cumarone.

nhiều công ty quan tâm đến các tính chất của cumarone.

the chemical structure of cumarone is quite complex.

cấu trúc hóa học của cumarone khá phức tạp.

researchers are studying the effects of cumarone on health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của cumarone đối với sức khỏe.

cumarone can be synthesized from various organic compounds.

cumarone có thể được tổng hợp từ nhiều hợp chất hữu cơ.

in the lab, we measured the reactivity of cumarone.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã đo độ phản ứng của cumarone.

cumarone derivatives have potential applications in medicine.

các dẫn xuất của cumarone có các ứng dụng tiềm năng trong y học.

safety precautions must be taken when handling cumarone.

cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý cumarone.

the market for cumarone-based products is expanding.

thị trường cho các sản phẩm dựa trên cumarone đang mở rộng.

cumarone is often used as a flavoring agent in food.

cumarone thường được sử dụng làm chất tạo hương vị trong thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay