cumulates

[Mỹ]/ˈkjuːmjʊleɪts/
[Anh]/ˈkjuːmjəˌleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thu thập hoặc tích lũy theo thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

cumulates over time

tích lũy theo thời gian

cumulates in layers

tích lũy theo lớp

cumulates gradually

tích lũy dần dần

cumulates in value

tích lũy về giá trị

cumulates wealth

tích lũy sự giàu có

cumulates risk

tích lũy rủi ro

cumulates knowledge

tích lũy kiến thức

cumulates data

tích lũy dữ liệu

cumulates experience

tích lũy kinh nghiệm

cumulates interest

tích lũy lãi suất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay