cuninghame

[Mỹ]/ˈkʌnɪŋəm/
[Anh]/ˈkʌnɪŋəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cuninghame (tên riêng)
Các dạng của từ
số nhiềucuninghames

Cụm từ & Cách kết hợp

cuninghame district

Khu vực Cuninghame

cuninghame location

Vị trí Cuninghame

cuninghame area

Khu vực Cuninghame

visit cuninghame

Tham quan Cuninghame

cuninghame family

Gia đình Cuninghame

cuninghame house

Nhà Cuninghame

near cuninghame

Gần Cuninghame

cuninghame south

Phía nam Cuninghame

old cuninghame

Cuninghame cổ

cuninghame road

Đường Cuninghame

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay