gold cupel
cupel vàng
silver cupel
cupel bạc
cupel process
quy trình cupel
cupel assay
xác định hàm lượng kim loại bằng cupel
lead cupel
cupel chì
cupel melting
nấu chảy cupel
cupel furnace
lò nung cupel
cupel material
vật liệu cupel
cupel reaction
phản ứng cupel
cupel sample
mẫu cupel
he used a cupel to refine the precious metal.
anh ta sử dụng một cái chén nung để tinh chế kim loại quý giá.
the cupel was heated to separate the impurities.
cái chén nung được đun nóng để tách các tạp chất.
after the process, the cupel contained pure silver.
sau quá trình, cái chén nung chứa bạc tinh khiết.
she carefully placed the sample in the cupel.
cô ấy cẩn thận đặt mẫu vào cái chén nung.
the cupel method is commonly used in metallurgy.
phương pháp sử dụng chén nung thường được sử dụng trong luyện kim.
he learned how to use a cupel in his chemistry class.
anh ấy học cách sử dụng chén nung trong lớp học hóa học của mình.
using a cupel can enhance the purity of the metal.
việc sử dụng chén nung có thể tăng độ tinh khiết của kim loại.
the ancient alchemists often relied on cupels.
những nhà giả kim cổ đại thường dựa vào chén nung.
he watched as the molten metal was poured into the cupel.
anh ấy nhìn thấy kim loại nóng chảy được đổ vào cái chén nung.
after cooling, the cupel revealed the refined gold.
sau khi nguội, cái chén nung tiết lộ vàng tinh chế.
gold cupel
cupel vàng
silver cupel
cupel bạc
cupel process
quy trình cupel
cupel assay
xác định hàm lượng kim loại bằng cupel
lead cupel
cupel chì
cupel melting
nấu chảy cupel
cupel furnace
lò nung cupel
cupel material
vật liệu cupel
cupel reaction
phản ứng cupel
cupel sample
mẫu cupel
he used a cupel to refine the precious metal.
anh ta sử dụng một cái chén nung để tinh chế kim loại quý giá.
the cupel was heated to separate the impurities.
cái chén nung được đun nóng để tách các tạp chất.
after the process, the cupel contained pure silver.
sau quá trình, cái chén nung chứa bạc tinh khiết.
she carefully placed the sample in the cupel.
cô ấy cẩn thận đặt mẫu vào cái chén nung.
the cupel method is commonly used in metallurgy.
phương pháp sử dụng chén nung thường được sử dụng trong luyện kim.
he learned how to use a cupel in his chemistry class.
anh ấy học cách sử dụng chén nung trong lớp học hóa học của mình.
using a cupel can enhance the purity of the metal.
việc sử dụng chén nung có thể tăng độ tinh khiết của kim loại.
the ancient alchemists often relied on cupels.
những nhà giả kim cổ đại thường dựa vào chén nung.
he watched as the molten metal was poured into the cupel.
anh ấy nhìn thấy kim loại nóng chảy được đổ vào cái chén nung.
after cooling, the cupel revealed the refined gold.
sau khi nguội, cái chén nung tiết lộ vàng tinh chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay