curbings and edges
các mép vỉa hè và cạnh
curbings in place
các mép vỉa hè tại chỗ
curbings for safety
các mép vỉa hè để đảm bảo an toàn
curbings along streets
các mép vỉa hè dọc theo đường phố
curbings on corners
các mép vỉa hè ở các góc đường
curbings and sidewalks
các mép vỉa hè và vỉa lộ
curbings for pedestrians
các mép vỉa hè dành cho người đi bộ
curbings and barriers
các mép vỉa hè và hàng rào
curbings in construction
các mép vỉa hè trong quá trình xây dựng
curbings and drainage
các mép vỉa hè và thoát nước
many cities are implementing curbings to reduce traffic congestion.
nhiều thành phố đang triển khai các biện pháp hạn chế để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông.
the curbings on the highway help maintain a safe driving environment.
các biện pháp hạn chế trên đường cao tốc giúp duy trì môi trường lái xe an toàn.
effective curbings can lead to improved air quality in urban areas.
các biện pháp hạn chế hiệu quả có thể dẫn đến cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
the government introduced curbings to promote sustainable transportation.
chính phủ đã giới thiệu các biện pháp hạn chế để thúc đẩy giao thông bền vững.
local authorities are discussing curbings to enhance pedestrian safety.
các cơ quan chức năng địa phương đang thảo luận về các biện pháp hạn chế để tăng cường an toàn cho người đi bộ.
implementing curbings can significantly reduce noise pollution in neighborhoods.
việc thực hiện các biện pháp hạn chế có thể làm giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn ở các khu dân cư.
many residents support curbings to protect their community from traffic accidents.
nhiều cư dân ủng hộ các biện pháp hạn chế để bảo vệ cộng đồng của họ khỏi tai nạn giao thông.
urban planners are focusing on curbings to create more bike-friendly spaces.
các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào các biện pháp hạn chế để tạo ra nhiều không gian thân thiện hơn với xe đạp.
curbings are essential for managing the flow of public transportation.
các biện pháp hạn chế là rất quan trọng để quản lý luồng giao thông công cộng.
the new curbings are aimed at encouraging carpooling among commuters.
các biện pháp hạn chế mới nhằm mục đích khuyến khích đi chung xe giữa những người đi làm.
curbings and edges
các mép vỉa hè và cạnh
curbings in place
các mép vỉa hè tại chỗ
curbings for safety
các mép vỉa hè để đảm bảo an toàn
curbings along streets
các mép vỉa hè dọc theo đường phố
curbings on corners
các mép vỉa hè ở các góc đường
curbings and sidewalks
các mép vỉa hè và vỉa lộ
curbings for pedestrians
các mép vỉa hè dành cho người đi bộ
curbings and barriers
các mép vỉa hè và hàng rào
curbings in construction
các mép vỉa hè trong quá trình xây dựng
curbings and drainage
các mép vỉa hè và thoát nước
many cities are implementing curbings to reduce traffic congestion.
nhiều thành phố đang triển khai các biện pháp hạn chế để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông.
the curbings on the highway help maintain a safe driving environment.
các biện pháp hạn chế trên đường cao tốc giúp duy trì môi trường lái xe an toàn.
effective curbings can lead to improved air quality in urban areas.
các biện pháp hạn chế hiệu quả có thể dẫn đến cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
the government introduced curbings to promote sustainable transportation.
chính phủ đã giới thiệu các biện pháp hạn chế để thúc đẩy giao thông bền vững.
local authorities are discussing curbings to enhance pedestrian safety.
các cơ quan chức năng địa phương đang thảo luận về các biện pháp hạn chế để tăng cường an toàn cho người đi bộ.
implementing curbings can significantly reduce noise pollution in neighborhoods.
việc thực hiện các biện pháp hạn chế có thể làm giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn ở các khu dân cư.
many residents support curbings to protect their community from traffic accidents.
nhiều cư dân ủng hộ các biện pháp hạn chế để bảo vệ cộng đồng của họ khỏi tai nạn giao thông.
urban planners are focusing on curbings to create more bike-friendly spaces.
các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào các biện pháp hạn chế để tạo ra nhiều không gian thân thiện hơn với xe đạp.
curbings are essential for managing the flow of public transportation.
các biện pháp hạn chế là rất quan trọng để quản lý luồng giao thông công cộng.
the new curbings are aimed at encouraging carpooling among commuters.
các biện pháp hạn chế mới nhằm mục đích khuyến khích đi chung xe giữa những người đi làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay