milk curdles
sữa bị tách nước
cream curdles
kem bị tách nước
cheese curdles
phô mai bị tách nước
yogurt curdles
sữa chua bị tách nước
egg curdles
trứng bị tách nước
liquid curdles
chất lỏng bị tách nước
milk protein curdles
protein sữa bị tách nước
curdles quickly
tách nước nhanh chóng
curdles easily
dễ tách nước
curdles under heat
tách nước dưới nhiệt
the milk curdles when it is heated too much.
sữa bị tách nước khi đun nóng quá nhiều.
his expression curdles at the mention of the bad news.
khi nhắc đến tin xấu, biểu cảm của anh ấy trở nên khó chịu.
don't let the cream curdle in the pot.
đừng để kem bị tách nước trong nồi.
she curdles the milk to make cheese.
cô ấy tách sữa để làm phô mai.
the soup curdles if you add lemon juice too soon.
nếu bạn cho nước cốt chanh vào quá sớm thì súp sẽ bị tách nước.
his voice curdles when he talks about his fears.
giọng anh ấy trở nên run rẩy khi anh ấy nói về nỗi sợ hãi của mình.
she watched as the milk curdles in the pot.
cô ấy nhìn thấy sữa bị tách nước trong nồi.
adding vinegar to milk will curdle it quickly.
thêm giấm vào sữa sẽ khiến nó tách nước nhanh chóng.
the scene curdles the stomach with its horror.
cảnh tượng khiến dạ dày cảm thấy ghê tởm vì sự kinh hoàng của nó.
when exposed to heat, the liquid curdles into solid form.
khi tiếp xúc với nhiệt, chất lỏng sẽ tách nước thành dạng rắn.
milk curdles
sữa bị tách nước
cream curdles
kem bị tách nước
cheese curdles
phô mai bị tách nước
yogurt curdles
sữa chua bị tách nước
egg curdles
trứng bị tách nước
liquid curdles
chất lỏng bị tách nước
milk protein curdles
protein sữa bị tách nước
curdles quickly
tách nước nhanh chóng
curdles easily
dễ tách nước
curdles under heat
tách nước dưới nhiệt
the milk curdles when it is heated too much.
sữa bị tách nước khi đun nóng quá nhiều.
his expression curdles at the mention of the bad news.
khi nhắc đến tin xấu, biểu cảm của anh ấy trở nên khó chịu.
don't let the cream curdle in the pot.
đừng để kem bị tách nước trong nồi.
she curdles the milk to make cheese.
cô ấy tách sữa để làm phô mai.
the soup curdles if you add lemon juice too soon.
nếu bạn cho nước cốt chanh vào quá sớm thì súp sẽ bị tách nước.
his voice curdles when he talks about his fears.
giọng anh ấy trở nên run rẩy khi anh ấy nói về nỗi sợ hãi của mình.
she watched as the milk curdles in the pot.
cô ấy nhìn thấy sữa bị tách nước trong nồi.
adding vinegar to milk will curdle it quickly.
thêm giấm vào sữa sẽ khiến nó tách nước nhanh chóng.
the scene curdles the stomach with its horror.
cảnh tượng khiến dạ dày cảm thấy ghê tởm vì sự kinh hoàng của nó.
when exposed to heat, the liquid curdles into solid form.
khi tiếp xúc với nhiệt, chất lỏng sẽ tách nước thành dạng rắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay