| số nhiều | curettings |
curetting procedure
thủ thuật nạo vét
curetting technique
kỹ thuật nạo vét
curetting tools
dụng cụ nạo vét
curetting biopsy
sinh thiết nạo vét
curetting process
quy trình nạo vét
curetting method
phương pháp nạo vét
curetting sample
mẫu nạo vét
curetting surgery
phẫu thuật nạo vét
curetting device
thiết bị nạo vét
the surgeon is skilled in curetting tissue during the procedure.
bác sĩ phẫu thuật có tay nghề trong việc nạo vét mô trong quá trình phẫu thuật.
curetting helps remove abnormal cells from the uterus.
việc nạo vét giúp loại bỏ các tế bào bất thường khỏi tử cung.
after curetting, the doctor will send samples for further analysis.
sau khi nạo vét, bác sĩ sẽ gửi mẫu để phân tích thêm.
curetting is often used in gynecological procedures.
việc nạo vét thường được sử dụng trong các thủ thuật phụ khoa.
she felt anxious about the curetting process.
cô ấy cảm thấy lo lắng về quy trình nạo vét.
curetting can be performed under local anesthesia.
việc nạo vét có thể được thực hiện dưới gây mê tại chỗ.
he explained the curetting technique to the medical students.
anh ấy giải thích kỹ thuật nạo vét cho các sinh viên y khoa.
curetting is a common practice in certain medical specialties.
việc nạo vét là một biện pháp phổ biến trong một số chuyên khoa y tế nhất định.
the clinic offers curetting services for patients with specific conditions.
phòng khám cung cấp dịch vụ nạo vét cho bệnh nhân có các tình trạng nhất định.
post-operative care is important after curetting.
chăm sóc sau phẫu thuật là quan trọng sau khi nạo vét.
curetting procedure
thủ thuật nạo vét
curetting technique
kỹ thuật nạo vét
curetting tools
dụng cụ nạo vét
curetting biopsy
sinh thiết nạo vét
curetting process
quy trình nạo vét
curetting method
phương pháp nạo vét
curetting sample
mẫu nạo vét
curetting surgery
phẫu thuật nạo vét
curetting device
thiết bị nạo vét
the surgeon is skilled in curetting tissue during the procedure.
bác sĩ phẫu thuật có tay nghề trong việc nạo vét mô trong quá trình phẫu thuật.
curetting helps remove abnormal cells from the uterus.
việc nạo vét giúp loại bỏ các tế bào bất thường khỏi tử cung.
after curetting, the doctor will send samples for further analysis.
sau khi nạo vét, bác sĩ sẽ gửi mẫu để phân tích thêm.
curetting is often used in gynecological procedures.
việc nạo vét thường được sử dụng trong các thủ thuật phụ khoa.
she felt anxious about the curetting process.
cô ấy cảm thấy lo lắng về quy trình nạo vét.
curetting can be performed under local anesthesia.
việc nạo vét có thể được thực hiện dưới gây mê tại chỗ.
he explained the curetting technique to the medical students.
anh ấy giải thích kỹ thuật nạo vét cho các sinh viên y khoa.
curetting is a common practice in certain medical specialties.
việc nạo vét là một biện pháp phổ biến trong một số chuyên khoa y tế nhất định.
the clinic offers curetting services for patients with specific conditions.
phòng khám cung cấp dịch vụ nạo vét cho bệnh nhân có các tình trạng nhất định.
post-operative care is important after curetting.
chăm sóc sau phẫu thuật là quan trọng sau khi nạo vét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay