extirpating weeds
khử bỏ cỏ dại
extirpating disease
khử bỏ bệnh tật
extirpating pests
khử bỏ sâu bệnh
extirpating corruption
khử bỏ tham nhũng
extirpating roots
khử bỏ rễ
extirpating errors
khử bỏ lỗi sai
extirpating threats
khử bỏ mối đe dọa
extirpating violence
khử bỏ bạo lực
extirpating ignorance
khử bỏ sự thiếu hiểu biết
extirpating habits
khử bỏ thói quen
extirpating invasive species is crucial for preserving local ecosystems.
Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái địa phương.
the government is focused on extirpating poverty in rural areas.
Chính phủ đang tập trung vào việc loại bỏ nghèo đói ở các vùng nông thôn.
extirpating corruption from the system requires strong leadership.
Loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
scientists are working on extirpating diseases that affect crops.
Các nhà khoa học đang làm việc để loại bỏ các bệnh ảnh hưởng đến cây trồng.
extirpating harmful bacteria can improve public health.
Việc loại bỏ vi khuẩn gây hại có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the organization is dedicated to extirpating human trafficking.
Tổ chức này dành để loại bỏ nạn buôn người.
extirpating misinformation is essential for a healthy democracy.
Việc loại bỏ thông tin sai lệch là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
they are focusing on extirpating the root causes of violence.
Họ đang tập trung vào việc loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ của bạo lực.
extirpating outdated practices can lead to better efficiency.
Loại bỏ các phương pháp cũ có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
the campaign aims at extirpating illiteracy in the community.
Chiến dịch hướng tới việc loại bỏ mù chữ trong cộng đồng.
extirpating weeds
khử bỏ cỏ dại
extirpating disease
khử bỏ bệnh tật
extirpating pests
khử bỏ sâu bệnh
extirpating corruption
khử bỏ tham nhũng
extirpating roots
khử bỏ rễ
extirpating errors
khử bỏ lỗi sai
extirpating threats
khử bỏ mối đe dọa
extirpating violence
khử bỏ bạo lực
extirpating ignorance
khử bỏ sự thiếu hiểu biết
extirpating habits
khử bỏ thói quen
extirpating invasive species is crucial for preserving local ecosystems.
Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái địa phương.
the government is focused on extirpating poverty in rural areas.
Chính phủ đang tập trung vào việc loại bỏ nghèo đói ở các vùng nông thôn.
extirpating corruption from the system requires strong leadership.
Loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
scientists are working on extirpating diseases that affect crops.
Các nhà khoa học đang làm việc để loại bỏ các bệnh ảnh hưởng đến cây trồng.
extirpating harmful bacteria can improve public health.
Việc loại bỏ vi khuẩn gây hại có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the organization is dedicated to extirpating human trafficking.
Tổ chức này dành để loại bỏ nạn buôn người.
extirpating misinformation is essential for a healthy democracy.
Việc loại bỏ thông tin sai lệch là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
they are focusing on extirpating the root causes of violence.
Họ đang tập trung vào việc loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ của bạo lực.
extirpating outdated practices can lead to better efficiency.
Loại bỏ các phương pháp cũ có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
the campaign aims at extirpating illiteracy in the community.
Chiến dịch hướng tới việc loại bỏ mù chữ trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay