currajong

[Mỹ]/ˈkʌrədʒɒŋ/
[Anh]/ˈkɜrəˌdʒɔŋ/

Dịch

n. (Úc) một loại cây có vỏ xơ được sử dụng để dệt lưới và thảm
Word Forms
số nhiềucurrajongs

Cụm từ & Cách kết hợp

currajong tree

cây currajong

currajong flower

hoa currajong

currajong leaf

lá currajong

currajong habitat

môi trường sống của currajong

currajong wood

gỗ currajong

currajong bush

bụi cây currajong

currajong plant

cây thân thảo currajong

currajong species

loài currajong

currajong grove

khu rừng currajong

currajong area

khu vực currajong

Câu ví dụ

the currajong tree is known for its beautiful flowers.

cây currajong nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

currajong leaves provide shelter for various birds.

lá cây currajong cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài chim.

we planted a currajong in our garden last spring.

chúng tôi đã trồng một cây currajong trong vườn của chúng tôi vào mùa xuân năm ngoái.

the currajong is a native tree of australia.

cây currajong là một loài cây bản địa của úc.

currajong wood is often used in furniture making.

gỗ currajong thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

many insects are attracted to the flowers of the currajong.

rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi những bông hoa của cây currajong.

currajong trees can withstand harsh weather conditions.

cây currajong có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

the currajong is a popular choice for landscaping.

cây currajong là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

we saw a currajong in full bloom during our hike.

chúng tôi đã thấy một cây currajong nở rộ trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

currajong trees are often found in dry, sandy soils.

cây currajong thường được tìm thấy ở những vùng đất khô cằn, nhiều cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay