| số nhiều | curriers |
currier service
dịch vụ vận chuyển
currier delivery
giao hàng vận chuyển
currier company
công ty vận chuyển
currier fees
phí vận chuyển
currier tracking
theo dõi vận chuyển
currier pickup
lấy hàng vận chuyển
currier options
tùy chọn vận chuyển
currier network
mạng lưới vận chuyển
currier rates
tỷ giá vận chuyển
currier business
kinh doanh vận chuyển
the currier delivered the package on time.
người đưa hàng đã giao gói hàng đúng thời gian.
she works as a currier for a local company.
cô ấy làm việc với tư cách là người đưa hàng cho một công ty địa phương.
the currier ensured the documents were secure.
người đưa hàng đã đảm bảo các tài liệu được an toàn.
we hired a currier to transport the fragile items.
chúng tôi đã thuê một người đưa hàng để vận chuyển những món đồ dễ vỡ.
the currier was praised for his excellent service.
người đưa hàng đã được khen ngợi vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.
many businesses rely on a currier for deliveries.
nhiều doanh nghiệp dựa vào người đưa hàng để giao hàng.
the currier navigated the city efficiently.
người đưa hàng đã điều hướng thành phố một cách hiệu quả.
she became a currier after leaving college.
cô ấy trở thành người đưa hàng sau khi rời khỏi trường đại học.
the currier picked up the package from my house.
người đưa hàng đã nhận gói hàng từ nhà tôi.
he has a reputation as the best currier in town.
anh ấy có danh tiếng là người đưa hàng tốt nhất ở thị trấn.
currier service
dịch vụ vận chuyển
currier delivery
giao hàng vận chuyển
currier company
công ty vận chuyển
currier fees
phí vận chuyển
currier tracking
theo dõi vận chuyển
currier pickup
lấy hàng vận chuyển
currier options
tùy chọn vận chuyển
currier network
mạng lưới vận chuyển
currier rates
tỷ giá vận chuyển
currier business
kinh doanh vận chuyển
the currier delivered the package on time.
người đưa hàng đã giao gói hàng đúng thời gian.
she works as a currier for a local company.
cô ấy làm việc với tư cách là người đưa hàng cho một công ty địa phương.
the currier ensured the documents were secure.
người đưa hàng đã đảm bảo các tài liệu được an toàn.
we hired a currier to transport the fragile items.
chúng tôi đã thuê một người đưa hàng để vận chuyển những món đồ dễ vỡ.
the currier was praised for his excellent service.
người đưa hàng đã được khen ngợi vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.
many businesses rely on a currier for deliveries.
nhiều doanh nghiệp dựa vào người đưa hàng để giao hàng.
the currier navigated the city efficiently.
người đưa hàng đã điều hướng thành phố một cách hiệu quả.
she became a currier after leaving college.
cô ấy trở thành người đưa hàng sau khi rời khỏi trường đại học.
the currier picked up the package from my house.
người đưa hàng đã nhận gói hàng từ nhà tôi.
he has a reputation as the best currier in town.
anh ấy có danh tiếng là người đưa hàng tốt nhất ở thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay