curvaceousnesses

[Mỹ]/[kə:'veiʃəsnəsɪz]/
[Anh]/[kə:'veiʃəsnəsɪz]/

Dịch

n. chất lượng của sự cong mềm mại

Cụm từ & Cách kết hợp

curvaceousnesses in fashion

những đường cong trong thời trang

celebrating curvaceousnesses

tôn vinh những đường cong

curvaceousnesses of art

những đường cong của nghệ thuật

embracing curvaceousnesses

phong cách ôm những đường cong

curvaceousnesses in beauty

những đường cong trong vẻ đẹp

curvaceousnesses and confidence

những đường cong và sự tự tin

curvaceousnesses in design

những đường cong trong thiết kế

curvaceousnesses of nature

những đường cong của thiên nhiên

curvaceousnesses in culture

những đường cong trong văn hóa

curvaceousnesses of movement

những đường cong của chuyển động

Câu ví dụ

her curvaceousnesses were celebrated in the fashion industry.

Những đường cong của cô ấy được ca ngợi trong ngành công nghiệp thời trang.

the artist captured the curvaceousnesses of the human form beautifully.

Nghệ sĩ đã khắc họa những đường cong của hình dáng con người một cách tuyệt đẹp.

curvaceousnesses can be appreciated in various body types.

Những đường cong có thể được đánh giá cao ở nhiều dáng người khác nhau.

she embraced her curvaceousnesses with confidence.

Cô ấy đón nhận những đường cong của mình với sự tự tin.

fashion designers often highlight curvaceousnesses in their collections.

Các nhà thiết kế thời trang thường làm nổi bật những đường cong trong bộ sưu tập của họ.

many cultures celebrate curvaceousnesses as a sign of beauty.

Nhiều nền văn hóa ca ngợi những đường cong như một biểu tượng của vẻ đẹp.

curvaceousnesses have been a topic of discussion in body positivity movements.

Những đường cong là một chủ đề thảo luận trong các phong trào tích cực về cơ thể.

she wore a dress that accentuated her curvaceousnesses.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật những đường cong của mình.

curvaceousnesses can be celebrated through art and photography.

Những đường cong có thể được ca ngợi thông qua nghệ thuật và nhiếp ảnh.

understanding curvaceousnesses is essential for body positivity.

Hiểu về những đường cong là điều cần thiết cho sự tích cực về cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay