curveballs

[Mỹ]/[kɜːvˈbɔːlz]/
[Anh]/[ˈkɝːvˌbɔːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cú ném bóng chày có đường cong; Những khó khăn hoặc thách thức bất ngờ.
v. Ném bóng cong; Đưa cho ai đó những khó khăn hoặc thách thức bất ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

throwing curveballs

Vietnamese_translation

life curveballs

Vietnamese_translation

curveballs thrown

Vietnamese_translation

dealing with curveballs

Vietnamese_translation

unexpected curveballs

Vietnamese_translation

lots of curveballs

Vietnamese_translation

facing curveballs

Vietnamese_translation

threw curveballs

Vietnamese_translation

handling curveballs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the project threw us some serious curveballs, delaying our timeline.

Dự án đã ném cho chúng tôi một số cú lừa nghiêm trọng, làm chậm tiến độ của chúng tôi.

we anticipated the market trends, but the sudden shift was a real curveball.

Chúng tôi đã dự đoán xu hướng thị trường, nhưng sự thay đổi đột ngột thực sự là một cú lừa.

the pitcher's curveball fooled the batter, resulting in a strikeout.

Cú lừa của người ném bóng đã lừa được người đánh bóng, dẫn đến một cú out.

life often throws curveballs; it's how you react that matters.

Sống thường ném cho bạn những cú lừa; điều quan trọng là cách bạn phản ứng.

the interview questions included some unexpected curveballs.

Các câu hỏi phỏng vấn bao gồm một số cú lừa bất ngờ.

navigating the negotiations involved dodging several curveballs from the opposing team.

Việc điều hướng đàm phán liên quan đến việc né tránh một số cú lừa từ đội đối thủ.

the unexpected results were a major curveball in the election.

Kết quả bất ngờ là một cú lừa lớn trong cuộc bầu cử.

we had a solid plan, but the new regulations introduced a curveball.

Chúng tôi có một kế hoạch vững chắc, nhưng các quy định mới đã đưa ra một cú lừa.

the team faced several curveballs during the challenging season.

Đội phải đối mặt với nhiều cú lừa trong mùa giải đầy thách thức.

dealing with those curveballs taught us valuable lessons about resilience.

Việc xử lý những cú lừa đó đã dạy chúng tôi những bài học quý giá về sự kiên cường.

the presentation included a few curveballs to keep the audience engaged.

Bài thuyết trình bao gồm một vài cú lừa để giữ cho khán giả tập trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay