| số nhiều | cussednesses |
cussedness at work
sự khó chịu trong công việc
cussedness in life
sự khó chịu trong cuộc sống
cussedness of fate
sự khó chịu của số phận
cussedness of nature
sự khó chịu của tự nhiên
cussedness in people
sự khó chịu ở con người
cussedness of circumstances
sự khó chịu của hoàn cảnh
cussedness and pride
sự khó chịu và tự hào
cussedness at home
sự khó chịu ở nhà
cussedness in politics
sự khó chịu trong chính trị
cussedness of tradition
sự khó chịu của truyền thống
his cussedness often got him into trouble.
Tính ngang bướng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
despite her cussedness, we still love her.
Bất chấp tính ngang bướng của cô ấy, chúng tôi vẫn yêu cô ấy.
she showed her cussedness by refusing to change her mind.
Cô ấy thể hiện tính ngang bướng của mình bằng cách từ chối thay đổi ý kiến.
his cussedness made negotiations difficult.
Tính ngang bướng của anh ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
cussedness can sometimes be mistaken for determination.
Tính ngang bướng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự quyết tâm.
her cussedness was evident in the way she argued.
Tính ngang bướng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy tranh luận.
they admired his cussedness in the face of adversity.
Họ ngưỡng mộ sự ngang bướng của anh ấy trước nghịch cảnh.
his cussedness often led to heated debates.
Tính ngang bướng của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
she approached the task with a cussedness that was admirable.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một sự ngang bướng đáng ngưỡng mộ.
sometimes, a little cussedness is necessary to achieve your goals.
Đôi khi, một chút ngang bướng là cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn.
cussedness at work
sự khó chịu trong công việc
cussedness in life
sự khó chịu trong cuộc sống
cussedness of fate
sự khó chịu của số phận
cussedness of nature
sự khó chịu của tự nhiên
cussedness in people
sự khó chịu ở con người
cussedness of circumstances
sự khó chịu của hoàn cảnh
cussedness and pride
sự khó chịu và tự hào
cussedness at home
sự khó chịu ở nhà
cussedness in politics
sự khó chịu trong chính trị
cussedness of tradition
sự khó chịu của truyền thống
his cussedness often got him into trouble.
Tính ngang bướng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
despite her cussedness, we still love her.
Bất chấp tính ngang bướng của cô ấy, chúng tôi vẫn yêu cô ấy.
she showed her cussedness by refusing to change her mind.
Cô ấy thể hiện tính ngang bướng của mình bằng cách từ chối thay đổi ý kiến.
his cussedness made negotiations difficult.
Tính ngang bướng của anh ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
cussedness can sometimes be mistaken for determination.
Tính ngang bướng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự quyết tâm.
her cussedness was evident in the way she argued.
Tính ngang bướng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy tranh luận.
they admired his cussedness in the face of adversity.
Họ ngưỡng mộ sự ngang bướng của anh ấy trước nghịch cảnh.
his cussedness often led to heated debates.
Tính ngang bướng của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
she approached the task with a cussedness that was admirable.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một sự ngang bướng đáng ngưỡng mộ.
sometimes, a little cussedness is necessary to achieve your goals.
Đôi khi, một chút ngang bướng là cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay