cussednesses abound
Những điều cussedness lan rộng
cussednesses prevail
Những điều cussedness chiếm ưu thế
cussednesses arise
Những điều cussedness xuất hiện
cussednesses persist
Những điều cussedness tồn tại
cussednesses manifest
Những điều cussedness biểu hiện
cussednesses intensify
Những điều cussedness tăng cường
cussednesses multiply
Những điều cussedness nhân lên
cussednesses diminish
Những điều cussedness giảm bớt
cussednesses challenge
Những điều cussedness thách thức
cussednesses confront
Những điều cussedness đối mặt
his cussednesses often led to arguments with his friends.
Những tính cách khó chịu của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với bạn bè.
despite her cussednesses, she was loved by everyone.
Mặc dù có những tính cách khó chịu, cô ấy vẫn được mọi người yêu quý.
we need to address his cussednesses in the team meetings.
Chúng ta cần giải quyết những tính cách khó chịu của anh ấy trong các cuộc họp nhóm.
her cussednesses made it difficult to reach a compromise.
Những tính cách khó chịu của cô ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
his cussednesses were well-known among his colleagues.
Những tính cách khó chịu của anh ấy được mọi người đồng nghiệp đều biết.
they admired his talent but not his cussednesses.
Họ ngưỡng mộ tài năng của anh ấy nhưng không ngưỡng mộ những tính cách khó chịu của anh ấy.
her cussednesses often got her into trouble.
Những tính cách khó chịu của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối.
understanding his cussednesses helped improve their relationship.
Việc hiểu những tính cách khó chịu của anh ấy đã giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
his cussednesses were a topic of discussion at the dinner table.
Những tính cách khó chịu của anh ấy là một chủ đề tranh luận tại bàn ăn.
overcoming her cussednesses was a personal challenge.
Vượt qua những tính cách khó chịu của cô ấy là một thử thách cá nhân.
cussednesses abound
Những điều cussedness lan rộng
cussednesses prevail
Những điều cussedness chiếm ưu thế
cussednesses arise
Những điều cussedness xuất hiện
cussednesses persist
Những điều cussedness tồn tại
cussednesses manifest
Những điều cussedness biểu hiện
cussednesses intensify
Những điều cussedness tăng cường
cussednesses multiply
Những điều cussedness nhân lên
cussednesses diminish
Những điều cussedness giảm bớt
cussednesses challenge
Những điều cussedness thách thức
cussednesses confront
Những điều cussedness đối mặt
his cussednesses often led to arguments with his friends.
Những tính cách khó chịu của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với bạn bè.
despite her cussednesses, she was loved by everyone.
Mặc dù có những tính cách khó chịu, cô ấy vẫn được mọi người yêu quý.
we need to address his cussednesses in the team meetings.
Chúng ta cần giải quyết những tính cách khó chịu của anh ấy trong các cuộc họp nhóm.
her cussednesses made it difficult to reach a compromise.
Những tính cách khó chịu của cô ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
his cussednesses were well-known among his colleagues.
Những tính cách khó chịu của anh ấy được mọi người đồng nghiệp đều biết.
they admired his talent but not his cussednesses.
Họ ngưỡng mộ tài năng của anh ấy nhưng không ngưỡng mộ những tính cách khó chịu của anh ấy.
her cussednesses often got her into trouble.
Những tính cách khó chịu của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối.
understanding his cussednesses helped improve their relationship.
Việc hiểu những tính cách khó chịu của anh ấy đã giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
his cussednesses were a topic of discussion at the dinner table.
Những tính cách khó chịu của anh ấy là một chủ đề tranh luận tại bàn ăn.
overcoming her cussednesses was a personal challenge.
Vượt qua những tính cách khó chịu của cô ấy là một thử thách cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay