customariness

[Mỹ]/ˈkʌstəmərinəs/
[Anh]/ˈkʌstəmerinəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc quen thuộc; bản chất thói quen hoặc bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

degree of customariness

Mức độ thông thường

customariness principle

Nguyên tắc thông thường

customariness doctrine

Điều khoản thông thường

level of customariness

Mức độ thông thường

legal customariness

Thông thường pháp lý

customariness requirement

Yêu cầu thông thường

customariness test

Thử nghiệm thông thường

assessing customariness

Đánh giá thông thường

customariness standard

Chuẩn thông thường

Câu ví dụ

the customariness of this tradition dates back several centuries.

Tính phổ biến của truyền thống này có thể追溯 back several centuries.

customariness in daily routines provides a sense of security and comfort.

Tính phổ biến trong các thói quen hàng ngày mang lại cảm giác an toàn và thoải mái.

the customariness of their greeting ritual impressed all the foreign visitors.

Tính phổ biến của nghi lễ chào hỏi của họ đã ấn tượng tất cả các du khách nước ngoài.

legal customariness varies significantly between different jurisdictions.

Tính phổ biến pháp lý thay đổi đáng kể giữa các khu vực pháp lý khác nhau.

she greatly appreciated the customariness of the annual harvest festival.

Cô ấy rất trân trọng tính phổ biến của lễ hội thu hoạch hàng năm.

customariness in international business practices facilitates smoother negotiations.

Tính phổ biến trong các thực hành kinh doanh quốc tế giúp đàm phán trở nên trơn tru hơn.

the customariness of the wedding ceremony added to its profound solemnity.

Tính phổ biến của nghi lễ cưới đã làm tăng thêm sự trang trọng sâu sắc của nó.

cultural customariness shapes social behavior in ways that are often invisible.

Tính phổ biến văn hóa định hình hành vi xã hội theo những cách thường không nhìn thấy được.

his customariness in always arriving ten minutes early became legendary.

Tính phổ biến của anh ấy trong việc luôn đến sớm mười phút đã trở thành huyền thoại.

the customariness of this practice varies considerably from region to region.

Tính phổ biến của thực hành này thay đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác.

social customariness often dictates appropriate dress codes for various occasions.

Tính phổ biến xã hội thường quy định các quy tắc ăn mặc phù hợp cho các dịp khác nhau.

the customariness of the judicial process ensures greater public confidence.

Tính phổ biến của quy trình tư pháp đảm bảo sự tin tưởng công chúng cao hơn.

religious customariness plays an important role in community identity formation.

Tính phổ biến tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay