customss

[Mỹ]/ˈkʌstəmz/
[Anh]/ˈkʌstəmz/

Dịch

n. cơ quan quản lý nhà nước kiểm tra hàng hóa và thu thuế nhập khẩu; các quy ước truyền thống hoặc những cách hành xử thông thường; các khoản thuế hoặc các loại thuế áp đặt trên hàng nhập khẩu.

Cụm từ & Cách kết hợp

customs declaration

tuyên bố hải quan

customs duty

thuế hải quan

customs official

quan chức hải quan

customs check

kiểm tra hải quan

customs clearance

thanh khoản hải quan

customs agent

mậu dịch viên hải quan

customs form

mẫu hải quan

customs area

khu vực hải quan

customs regulations

quy định hải quan

customs office

văn phòng hải quan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay