budget cutbacks
cắt giảm ngân sách
staff cutbacks
cắt giảm nhân sự
program cutbacks
cắt giảm chương trình
spending cutbacks
cắt giảm chi tiêu
service cutbacks
cắt giảm dịch vụ
cost cutbacks
cắt giảm chi phí
funding cutbacks
cắt giảm tài trợ
operational cutbacks
cắt giảm hoạt động
cutbacks announced
cắt giảm được công bố
cutbacks expected
dự kiến cắt giảm
the company announced significant cutbacks in its budget.
công ty đã công bố những cắt giảm đáng kể trong ngân sách của mình.
cutbacks in staff have led to increased workloads for everyone.
việc cắt giảm nhân sự đã dẫn đến khối lượng công việc tăng lên cho tất cả mọi người.
many schools are facing cutbacks in funding this year.
nhiều trường đang phải đối mặt với việc cắt giảm tài trợ năm nay.
the city implemented cutbacks on public transportation services.
thành phố đã thực hiện cắt giảm các dịch vụ giao thông công cộng.
due to cutbacks, the program will no longer be available.
doanh nghiệp không còn khả năng, chương trình sẽ không còn khả dụng nữa.
employees are concerned about potential cutbacks in their benefits.
nhân viên lo ngại về khả năng cắt giảm các phúc lợi của họ.
the government announced cutbacks in social services.
chính phủ đã công bố cắt giảm các dịch vụ xã hội.
cutbacks in production have affected the supply chain.
việc cắt giảm sản xuất đã ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
investors are wary of companies making drastic cutbacks.
các nhà đầu tư thận trọng với các công ty đưa ra những cắt giảm triệt để.
the organization is struggling to cope with recent cutbacks.
tổ chức đang phải vật lộn để đối phó với những cắt giảm gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay