cutenesses

[Mỹ]/ˈkjuːtnəs/
[Anh]/ˈkjuːtnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của sự dễ thương

Cụm từ & Cách kết hợp

pure cuteness

sự đáng yêu thuần khiết

overwhelming cuteness

sự đáng yêu quá đà

adorable cuteness

sự đáng yêu dễ thương

unmatched cuteness

sự đáng yêu vô song

extreme cuteness

sự đáng yêu cực độ

innate cuteness

sự đáng yêu bẩm sinh

irresistible cuteness

sự đáng yêu không thể cưỡng lại

natural cuteness

sự đáng yêu tự nhiên

endearing cuteness

sự đáng yêu trìu mến

childlike cuteness

sự đáng yêu như trẻ thơ

Câu ví dụ

her cuteness always brightens my day.

sự đáng yêu của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.

the puppy's cuteness is irresistible.

sự đáng yêu của chú chó con thật khó cưỡng lại.

we can't resist the cuteness of baby animals.

chúng tôi không thể cưỡng lại sự đáng yêu của những con vật nhỏ.

his cuteness makes him very popular among friends.

sự đáng yêu của anh ấy khiến anh ấy rất được yêu thích giữa bạn bè.

she has a natural cuteness that attracts everyone.

cô ấy có một sự đáng yêu tự nhiên thu hút mọi người.

the cuteness of her smile is contagious.

sự đáng yêu của nụ cười của cô ấy thật lây lan.

they dressed the baby in cute clothes to enhance her cuteness.

họ đã mặc quần áo dễ thương cho em bé để tăng thêm sự đáng yêu của em bé.

her cuteness shines through in every photo.

sự đáng yêu của cô ấy tỏa sáng trong mọi bức ảnh.

the cuteness of the cartoon character appeals to children.

sự đáng yêu của nhân vật hoạt hình hấp dẫn đối với trẻ em.

everyone loves the cuteness of kittens.

mọi người đều yêu sự đáng yêu của những chú mèo con.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay