pure cuteness
sự đáng yêu thuần khiết
overwhelming cuteness
sự đáng yêu quá đà
adorable cuteness
sự đáng yêu dễ thương
unmatched cuteness
sự đáng yêu vô song
extreme cuteness
sự đáng yêu cực độ
innate cuteness
sự đáng yêu bẩm sinh
irresistible cuteness
sự đáng yêu không thể cưỡng lại
natural cuteness
sự đáng yêu tự nhiên
endearing cuteness
sự đáng yêu trìu mến
childlike cuteness
sự đáng yêu như trẻ thơ
her cuteness always brightens my day.
sự đáng yêu của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.
the puppy's cuteness is irresistible.
sự đáng yêu của chú chó con thật khó cưỡng lại.
we can't resist the cuteness of baby animals.
chúng tôi không thể cưỡng lại sự đáng yêu của những con vật nhỏ.
his cuteness makes him very popular among friends.
sự đáng yêu của anh ấy khiến anh ấy rất được yêu thích giữa bạn bè.
she has a natural cuteness that attracts everyone.
cô ấy có một sự đáng yêu tự nhiên thu hút mọi người.
the cuteness of her smile is contagious.
sự đáng yêu của nụ cười của cô ấy thật lây lan.
they dressed the baby in cute clothes to enhance her cuteness.
họ đã mặc quần áo dễ thương cho em bé để tăng thêm sự đáng yêu của em bé.
her cuteness shines through in every photo.
sự đáng yêu của cô ấy tỏa sáng trong mọi bức ảnh.
the cuteness of the cartoon character appeals to children.
sự đáng yêu của nhân vật hoạt hình hấp dẫn đối với trẻ em.
everyone loves the cuteness of kittens.
mọi người đều yêu sự đáng yêu của những chú mèo con.
pure cuteness
sự đáng yêu thuần khiết
overwhelming cuteness
sự đáng yêu quá đà
adorable cuteness
sự đáng yêu dễ thương
unmatched cuteness
sự đáng yêu vô song
extreme cuteness
sự đáng yêu cực độ
innate cuteness
sự đáng yêu bẩm sinh
irresistible cuteness
sự đáng yêu không thể cưỡng lại
natural cuteness
sự đáng yêu tự nhiên
endearing cuteness
sự đáng yêu trìu mến
childlike cuteness
sự đáng yêu như trẻ thơ
her cuteness always brightens my day.
sự đáng yêu của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.
the puppy's cuteness is irresistible.
sự đáng yêu của chú chó con thật khó cưỡng lại.
we can't resist the cuteness of baby animals.
chúng tôi không thể cưỡng lại sự đáng yêu của những con vật nhỏ.
his cuteness makes him very popular among friends.
sự đáng yêu của anh ấy khiến anh ấy rất được yêu thích giữa bạn bè.
she has a natural cuteness that attracts everyone.
cô ấy có một sự đáng yêu tự nhiên thu hút mọi người.
the cuteness of her smile is contagious.
sự đáng yêu của nụ cười của cô ấy thật lây lan.
they dressed the baby in cute clothes to enhance her cuteness.
họ đã mặc quần áo dễ thương cho em bé để tăng thêm sự đáng yêu của em bé.
her cuteness shines through in every photo.
sự đáng yêu của cô ấy tỏa sáng trong mọi bức ảnh.
the cuteness of the cartoon character appeals to children.
sự đáng yêu của nhân vật hoạt hình hấp dẫn đối với trẻ em.
everyone loves the cuteness of kittens.
mọi người đều yêu sự đáng yêu của những chú mèo con.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay