cutpurses

[Mỹ]/ˈkʌt.pɜːs/
[Anh]/ˈkʌt.pɜrs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ trộm lấy đồ từ túi

Cụm từ & Cách kết hợp

cutpurse thief

kẻ trộm vặt

cutpurse gang

băng trộm vặt

cutpurse activity

hoạt động trộm vặt

cutpurse warning

cảnh báo về trộm vặt

cutpurse tactics

chiến thuật của kẻ trộm vặt

cutpurse incident

sự cố trộm vặt

cutpurse alert

cảnh báo về kẻ trộm vặt

cutpurse laws

luật về trộm vặt

cutpurse operation

hoạt động của kẻ trộm vặt

cutpurse victim

nạn nhân của trộm vặt

Câu ví dụ

the cutpurse slipped through the crowd unnoticed.

kẻ trộm vặt đã lướt qua đám đông mà không bị phát hiện.

she warned her friend about the cutpurse lurking in the market.

Cô ấy cảnh báo bạn bè về kẻ trộm vặt ẩn náu trong chợ.

the cutpurse was caught red-handed by the guard.

Kẻ trộm vặt đã bị bắt quả tang bởi người lính canh.

many people fell victim to the cunning cutpurse.

Nhiều người đã trở thành nạn nhân của kẻ trộm vặt xảo quyệt.

the cutpurse's tricks were well-known among the locals.

Những trò lừa của kẻ trộm vặt đã được biết đến rộng rãi trong cộng đồng địa phương.

to avoid the cutpurse, she held her bag tightly.

Để tránh kẻ trộm vặt, cô ấy giữ chặt túi xách của mình.

in the bustling city, a cutpurse could strike at any moment.

Trong thành phố nhộn nhịp, kẻ trộm vặt có thể ra tay bất cứ lúc nào.

the cutpurse made a quick getaway after the theft.

Kẻ trộm vặt đã nhanh chóng tẩu thoát sau vụ trộm.

police were on high alert for the notorious cutpurse.

Cảnh sát trong tình trạng báo động cao về kẻ trộm vặt khét tiếng.

she became wary of strangers after encountering a cutpurse.

Cô ấy trở nên cảnh giác với những người lạ sau khi gặp kẻ trộm vặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay