cvs

[Mỹ]/[ˈsiːviːs]/
[Anh]/[ˈsiːviːs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chuỗi bán lẻ bán nhiều loại sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp; Sơ yếu lý lịch (một tài liệu chi tiết về quá trình học tập và sự nghiệp của một người); Hệ thống đánh giá lỗ hổng phổ biến

Cụm từ & Cách kết hợp

cvs receipt

bí thừa cvs

cvs store

cửa hàng cvs

cvs pharmacy

hành đành cvs

find cvs

tìm cvs

at cvs

tại cvs

cvs app

ứng dụng cvs

cvs deal

ước hẹn cvs

cvs card

thẻ cvs

using cvs

sử dụng cvs

cvs online

cvs trực tuyến

Câu ví dụ

we need to import the cvs file into the database.

Chúng ta cần nhập tệp cvs vào cơ sở dữ liệu.

can you export the data as a cvs file?

Bạn có thể xuất dữ liệu thành tệp cvs không?

the cvs format is a simple way to store data.

Định dạng cvs là một cách đơn giản để lưu trữ dữ liệu.

i'll create a cvs file with customer information.

Tôi sẽ tạo một tệp cvs với thông tin khách hàng.

the cvs file contained errors and needed cleaning.

Tệp cvs chứa lỗi và cần được làm sạch.

we use cvs to manage our product inventory.

Chúng tôi sử dụng cvs để quản lý hàng tồn kho sản phẩm của chúng tôi.

please check the cvs file for accuracy.

Vui lòng kiểm tra tính chính xác của tệp cvs.

the cvs file is too large to open directly.

Tệp cvs quá lớn để mở trực tiếp.

i saved the data in a cvs format for easy sharing.

Tôi đã lưu dữ liệu ở định dạng cvs để dễ dàng chia sẻ.

we'll analyze the cvs data to identify trends.

Chúng tôi sẽ phân tích dữ liệu cvs để xác định xu hướng.

the cvs file needs to be updated regularly.

Tệp cvs cần được cập nhật thường xuyên.

i'll convert the excel sheet to a cvs file.

Tôi sẽ chuyển đổi bảng tính excel sang tệp cvs.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay