cy

[Mỹ]/sai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Síp

abbr. Năm Lịch
Word Forms
số nhiềucys

Cụm từ & Cách kết hợp

cybersecurity

an ninh mạng

cyber attack

tấn công mạng

cyberbullying

tình trạng bắt nạt trên mạng

cyberspace

không gian mạng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay