cyberart

[Mỹ]/ˈsaɪbərɑːt/
[Anh]/ˈsaɪbərɑːrt/

Dịch

n. Nghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ số, đặc biệt là trên internet; Nghệ thuật mạng; nghệ thuật sử dụng internet làm phương tiện chính.
Các dạng của từ
số nhiềucyberarts

Cụm từ & Cách kết hợp

cyberart exhibition

Bảo tàng nghệ thuật số

cyberart gallery

Phòng trưng bày nghệ thuật số

cyberart works

Tác phẩm nghệ thuật số

cyberart community

Cộng đồng nghệ thuật số

cyberartist creates

Nghệ sĩ nghệ thuật số sáng tạo

cyberart movement

Phong trào nghệ thuật số

cyberart project

Dự án nghệ thuật số

cyberart style

Phong cách nghệ thuật số

cyberart world

Thế giới nghệ thuật số

cyberart pioneer

Tổ tiên nghệ thuật số

Câu ví dụ

the museum opened a new wing featuring contemporary cyberart installations.

Bảo tàng đã mở một khu trưng bày mới với các tác phẩm nghệ thuật số hiện đại.

many collectors are investing in digital cyberart pieces.

Nhiều nhà sưu tập đang đầu tư vào các tác phẩm nghệ thuật số.

the cyberart exhibition attracted thousands of visitors.

Triển lãm nghệ thuật số đã thu hút hàng nghìn lượt khách tham quan.

artists are exploring new possibilities in the cyberart medium.

Những nghệ sĩ đang khám phá những khả năng mới trong lĩnh vực nghệ thuật số.

the gallery specializes in emerging cyberart from around the world.

Phòng trưng bày chuyên về các tác phẩm nghệ thuật số mới từ khắp nơi trên thế giới.

virtual reality has revolutionized the cyberart scene.

Thực tế ảo đã cách mạng hóa lĩnh vực nghệ thuật số.

she creates immersive cyberart experiences using motion sensors.

Cô ấy tạo ra những trải nghiệm nghệ thuật số đắm chìm bằng cảm biến chuyển động.

the cyberart collection includes works by over fifty artists.

Bộ sưu tập nghệ thuật số bao gồm các tác phẩm của hơn năm mươi nghệ sĩ.

cyberart communities gather online to share techniques.

Các cộng đồng nghệ thuật số tụ họp trực tuyến để chia sẻ kỹ thuật.

he is recognized as a pioneer in interactive cyberart.

Anh ấy được công nhận là người tiên phong trong nghệ thuật số tương tác.

the auction featured rare cyberart from the early 2000s.

Đấu giá trưng bày các tác phẩm nghệ thuật số quý hiếm từ đầu những năm 2000.

technology companies are sponsoring cyberart festivals worldwide.

Các công ty công nghệ đang tài trợ các lễ hội nghệ thuật số trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay