cyclamens

[Mỹ]/ˈsaɪkləmənz/
[Anh]/ˈsaɪkləmənz/

Dịch

n. thực vật của chi Cyclamen

Cụm từ & Cách kết hợp

red cyclamens

hoa phong lan đỏ

cyclamens in bloom

hoa phong lan nở

cyclamens care

chăm sóc hoa phong lan

cyclamens for sale

hoa phong lan bán

white cyclamens

hoa phong lan trắng

cyclamens arrangement

trang trí hoa phong lan

cyclamens potting

trồng hoa phong lan

cyclamens varieties

các loại hoa phong lan

cyclamens garden

vườn hoa phong lan

cyclamens colors

màu hoa phong lan

Câu ví dụ

cyclamens bloom beautifully in the spring.

hoa phong lan nở rực rỡ vào mùa xuân.

she arranged the cyclamens in a lovely pot.

cô ấy đã sắp xếp hoa phong lan trong một chậu xinh xắn.

cyclamens require indirect sunlight to thrive.

hoa phong lan cần ánh nắng gián tiếp để phát triển mạnh.

these cyclamens are perfect for indoor decoration.

những bông hoa phong lan này rất phù hợp để trang trí trong nhà.

she bought cyclamens for her grandmother's birthday.

cô ấy đã mua hoa phong lan cho sinh nhật của bà.

cyclamens come in various colors and sizes.

hoa phong lan có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

he loves to care for his cyclamens every day.

anh ấy rất thích chăm sóc hoa phong lan của mình mỗi ngày.

cyclamens are often used in floral arrangements.

hoa phong lan thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

she learned how to propagate cyclamens from tubers.

cô ấy đã học cách nhân giống hoa phong lan từ củ.

cyclamens can be a challenging plant to grow.

hoa phong lan có thể là một loại cây khó trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay