| số nhiều | cyclepaths |
the cyclepath
con đường đi xe đạp
cyclepaths connect
các con đường đi xe đạp nối với nhau
cyclepath's edge
vỉa hè của con đường đi xe đạp
along the cyclepath
dọc theo con đường đi xe đạp
cyclepath network
mạng lưới đường đi xe đạp
using the cyclepath
sử dụng con đường đi xe đạp
cyclepath maintenance
vệ sinh đường đi xe đạp
cyclepath lighting
đèn chiếu sáng đường đi xe đạp
new cyclepath
con đường đi xe đạp mới
cyclepath construction
xây dựng đường đi xe đạp
the city has built a new dedicated cyclepath along the riverbank.
Thành phố đã xây dựng một tuyến đường dành riêng cho xe đạp mới dọc theo bờ sông.
cyclists should always use the protected cyclepath for their safety.
Các tay đua xe đạp nên luôn sử dụng tuyến đường dành riêng cho xe đạp được bảo vệ để đảm bảo an toàn của họ.
the local government is expanding the cyclepath network throughout the district.
Chính quyền địa phương đang mở rộng mạng lưới đường dành cho xe đạp khắp toàn khu vực.
a well-designed cyclepath encourages more people to cycle to work.
Một tuyến đường dành cho xe đạp được thiết kế tốt sẽ khuyến khích nhiều người hơn đi xe đạp đi làm.
the cyclepath maintenance crew repairs potholes every week.
Đội bảo trì đường dành cho xe đạp sửa chữa các ổ gà mỗi tuần.
many commuters prefer the scenic cyclepath that runs through the park.
Nhiều người đi làm chọn tuyến đường dành cho xe đạp có cảnh quan chạy qua công viên.
the new cyclepath infrastructure includes lighting and signage.
Cơ sở hạ tầng tuyến đường dành cho xe đạp mới bao gồm hệ thống chiếu sáng và biển báo.
construction of the cyclepath extension will begin next month.
Xây dựng phần mở rộng của tuyến đường dành cho xe đạp sẽ bắt đầu vào tháng tới.
the cyclepath safety campaign has reduced accidents significantly.
Chiến dịch an toàn trên tuyến đường dành cho xe đạp đã làm giảm đáng kể số vụ tai nạn.
drivers must respect cyclists using the designated cyclepath.
Lái xe phải tôn trọng các tay đua xe đạp đang sử dụng tuyến đường dành riêng cho xe đạp.
the cyclepath connects the residential area to the city center.
Tuyến đường dành cho xe đạp nối khu dân cư với trung tâm thành phố.
environmental groups support the development of urban cyclepaths.
Các nhóm môi trường ủng hộ việc phát triển các tuyến đường dành cho xe đạp trong đô thị.
the cyclepath is wide enough for cyclists and pedestrians to share.
Tuyến đường dành cho xe đạp đủ rộng để cả người đi xe đạp và đi bộ có thể chia sẻ.
during rush hour, the busy cyclepath requires careful navigation.
Vào giờ cao điểm, tuyến đường dành cho xe đạp bận rộn đòi hỏi phải di chuyển cẩn thận.
the cyclepath
con đường đi xe đạp
cyclepaths connect
các con đường đi xe đạp nối với nhau
cyclepath's edge
vỉa hè của con đường đi xe đạp
along the cyclepath
dọc theo con đường đi xe đạp
cyclepath network
mạng lưới đường đi xe đạp
using the cyclepath
sử dụng con đường đi xe đạp
cyclepath maintenance
vệ sinh đường đi xe đạp
cyclepath lighting
đèn chiếu sáng đường đi xe đạp
new cyclepath
con đường đi xe đạp mới
cyclepath construction
xây dựng đường đi xe đạp
the city has built a new dedicated cyclepath along the riverbank.
Thành phố đã xây dựng một tuyến đường dành riêng cho xe đạp mới dọc theo bờ sông.
cyclists should always use the protected cyclepath for their safety.
Các tay đua xe đạp nên luôn sử dụng tuyến đường dành riêng cho xe đạp được bảo vệ để đảm bảo an toàn của họ.
the local government is expanding the cyclepath network throughout the district.
Chính quyền địa phương đang mở rộng mạng lưới đường dành cho xe đạp khắp toàn khu vực.
a well-designed cyclepath encourages more people to cycle to work.
Một tuyến đường dành cho xe đạp được thiết kế tốt sẽ khuyến khích nhiều người hơn đi xe đạp đi làm.
the cyclepath maintenance crew repairs potholes every week.
Đội bảo trì đường dành cho xe đạp sửa chữa các ổ gà mỗi tuần.
many commuters prefer the scenic cyclepath that runs through the park.
Nhiều người đi làm chọn tuyến đường dành cho xe đạp có cảnh quan chạy qua công viên.
the new cyclepath infrastructure includes lighting and signage.
Cơ sở hạ tầng tuyến đường dành cho xe đạp mới bao gồm hệ thống chiếu sáng và biển báo.
construction of the cyclepath extension will begin next month.
Xây dựng phần mở rộng của tuyến đường dành cho xe đạp sẽ bắt đầu vào tháng tới.
the cyclepath safety campaign has reduced accidents significantly.
Chiến dịch an toàn trên tuyến đường dành cho xe đạp đã làm giảm đáng kể số vụ tai nạn.
drivers must respect cyclists using the designated cyclepath.
Lái xe phải tôn trọng các tay đua xe đạp đang sử dụng tuyến đường dành riêng cho xe đạp.
the cyclepath connects the residential area to the city center.
Tuyến đường dành cho xe đạp nối khu dân cư với trung tâm thành phố.
environmental groups support the development of urban cyclepaths.
Các nhóm môi trường ủng hộ việc phát triển các tuyến đường dành cho xe đạp trong đô thị.
the cyclepath is wide enough for cyclists and pedestrians to share.
Tuyến đường dành cho xe đạp đủ rộng để cả người đi xe đạp và đi bộ có thể chia sẻ.
during rush hour, the busy cyclepath requires careful navigation.
Vào giờ cao điểm, tuyến đường dành cho xe đạp bận rộn đòi hỏi phải di chuyển cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay