cyclization reaction
phản ứng cyclization
cyclization process
quy trình cyclization
cyclization mechanism
cơ chế cyclization
intramolecular cyclization
cyclization nội phân tử
cyclization pathway
đường dẫn cyclization
cyclization step
bước cyclization
cyclization yield
hiệu suất cyclization
cyclization conditions
điều kiện cyclization
cyclization efficiency
hiệu quả cyclization
cyclization catalyst
catalyst cyclization
cyclization is a key step in organic synthesis.
quá trình cyclization là một bước quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
the cyclization process can affect the final product's properties.
quá trình cyclization có thể ảnh hưởng đến tính chất của sản phẩm cuối cùng.
researchers are studying the cyclization of various compounds.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về cyclization của các hợp chất khác nhau.
cyclization often leads to the formation of new rings.
cyclization thường dẫn đến sự hình thành các vòng mới.
the efficiency of cyclization reactions can vary significantly.
hiệu quả của các phản ứng cyclization có thể khác nhau đáng kể.
cyclization mechanisms are crucial for understanding reaction pathways.
các cơ chế cyclization rất quan trọng để hiểu các con đường phản ứng.
in many cases, cyclization is driven by thermodynamic factors.
trong nhiều trường hợp, cyclization được thúc đẩy bởi các yếu tố nhiệt động.
scientists are exploring the cyclization of peptides.
các nhà khoa học đang khám phá cyclization của các peptide.
cyclization reactions can be catalyzed by various agents.
các phản ứng cyclization có thể được xúc tác bởi nhiều tác nhân khác nhau.
understanding cyclization is important for drug design.
hiểu về cyclization rất quan trọng cho thiết kế thuốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay